Nạp điểm
Login
CompTIA · PT0-003

CompTIA PenTest+

15 đề luyện Thời gian thi 165 phút Đề thi thật 90 câu Thang 100–900, đạt từ 750
Mở toàn bộ 15 đề: điểm 300 hoặc 30,000đ Đăng nhập để mở khoá
Nội dung cần ôn luyện Từng phần chiếm bao nhiêu phần trăm đề thi, và cần học những gì

CompTIA PenTest+ (PT0-003) – TÀI LIỆU ÔN TẬP


1. TỔNG QUAN KỲ THI

  • Mã kỳ thi: PT0-003 (PenTest+ V3 — bản hiện hành)
  • Số câu: tối đa 90 câu — trắc nghiệm và câu hỏi thực hành
  • Thời gian: 165 phút
  • Điểm đậu: 750 trên thang 100–900
  • Lệ phí tham khảo: 404 USD
  • Kinh nghiệm khuyến nghị: Network+ và Security+ hoặc tương đương, cùng 3–4 năm làm kiểm thử xâm nhập hoặc đánh giá lỗ hổng
  • Hiệu lực: 3 năm, gia hạn qua Continuing Education

PT0-003 nặng về công cụ và dòng lệnh thật: đề cho đoạn output của Nmap, một script Bash hoặc Python, rồi hỏi nó làm gì hoặc nên sửa chỗ nào. Học lý thuyết không đủ.


2. NỘI DUNG ÔN TẬP THEO 5 DOMAIN

Domain Tên Tỉ lệ
1 Engagement Management 13%
2 Reconnaissance and Enumeration 21%
3 Vulnerability Discovery and Analysis 17%
4 Attacks and Exploits 35%
5 Post-exploitation and Lateral Movement 14%

Domain 4 chiếm hơn một phần ba đề — nhưng đừng bỏ Domain 1 chỉ vì nó nhẹ: phần pháp lý và phạm vi là chỗ đề hỏi những câu "nên làm gì TRƯỚC khi bắt đầu", và chúng rất dễ ăn điểm.


Domain 1: Engagement Management (13%)

  • Lập kế hoạch và phạm vi: rules of engagement, cửa sổ thời gian kiểm thử, chọn mục tiêu, loại đánh giá (external, internal, web, API, cloud, wireless, physical, social engineering), biết rõ hệ thống (known / partially known / unknown environment).
  • Pháp lý và đạo đức: thư cho phép (authorization letter) — không có là không được bắt đầu; nghĩa vụ báo cáo bắt buộc; tuân thủ quy định; NDA, SOW, MSA.
  • Cộng tác và truyền đạt: peer review, đường leo thang (escalation path), diễn đạt rủi ro cho người không làm kỹ thuật, thông báo khi phát hiện lỗ hổng nghiêm trọng giữa kỳ.
  • Báo cáo: executive summary, phần phát hiện, mức độ nghiêm trọng, khuyến nghị khắc phục, bằng chứng, retest.

Domain 2: Reconnaissance and Enumeration (21%)

  • Thu thập thụ động (passive): OSINT, WHOIS, DNS record, certificate transparency, Shodan, Google dork, tìm trên mạng xã hội, metadata của tài liệu, rò rỉ dữ liệu cũ.
  • Thu thập chủ động (active): quét cổng và dịch vụ, network sniffing, banner grabbing, quét giao thức.
  • Liệt kê (enumeration): DNS enumeration (zone transfer, subdomain brute force), service discovery, directory enumeration, user enumeration, share enumeration, API endpoint, cloud asset.
  • Công cụ: Nmap (và các cờ của nó — phần đề hỏi nhiều nhất), Wireshark, Shodan, theHarvester, recon-ng, Amass, gobuster/ffuf, Censys.

Domain 3: Vulnerability Discovery and Analysis (17%)

  • Quét lỗ hổng: có xác thực và không xác thực, agent-based và agentless, SAST và DAST, container scan, cloud configuration scan.
  • Phân tích kết quả: xác thực phát hiện (validation), loại bỏ false positive, nhận ra false negative, chẩn đoán cấu hình quét sai.
  • Xếp thứ tự ưu tiên: CVSS, CVE, exploitability, tác động kinh doanh.
  • Công cụ: Nessus, OpenVAS, Nikto, sqlmap (phần quét), Trivy, cloud-native scanner.

Domain 4: Attacks and Exploits (35%) — domain nặng nhất

  • Mạng: ARP poisoning, on-path (man-in-the-middle), DNS spoofing, VLAN hopping, relay attack (NTLM relay), SNMP/SMB/LDAP exploit, DoS trong phạm vi được phép.
  • Xác thực: password cracking (Hashcat, John the Ripper), password spraying, credential stuffing, pass-the-hash, Kerberoasting, AS-REP roasting, golden/silver ticket, MFA bypass.
  • Trên máy chủ (host-based): leo thang đặc quyền trên Windows và Linux, lạm dụng service, misconfiguration quyền file, DLL hijacking, kernel exploit, container escape.
  • Ứng dụng web: SQL injection, XSS (stored, reflected, DOM), CSRF, SSRF, XXE, command injection, path traversal, file upload, deserialization, IDOR, authentication bypass, API abuse (BOLA, mass assignment).
  • Cloud: metadata service abuse, IAM misconfiguration, quyền quá rộng, public storage bucket, container registry, serverless function abuse.
  • Wireless: evil twin, deauthentication, WPA handshake capture và cracking, rogue AP, Bluetooth attack.
  • Social engineering và vật lý: phishing, vishing, smishing, pretexting, tailgating, badge cloning, lock bypass.
  • Công cụ: Metasploit, Burp Suite, sqlmap, Hydra, Hashcat, Responder, Impacket, BloodHound, CrackMapExec, Aircrack-ng, Social-Engineer Toolkit.

Domain 5: Post-exploitation and Lateral Movement (14%)

  • Duy trì truy cập (persistence): scheduled task, service, registry run key, cron, SSH key, web shell, backdoor account.
  • Di chuyển ngang (lateral movement): pivoting, port forwarding, SSH tunnel, proxychains, pass-the-hash, WMI và PsExec, RDP hijacking.
  • Nâng quyền trong domain: enumeration Active Directory, BloodHound path, delegation abuse, ACL abuse.
  • Thu thập dữ liệu và exfiltration trong phạm vi được phép.
  • Dọn dẹp (cleanup): xoá artifact, gỡ tool đã cài, khôi phục cấu hình, xoá tài khoản đã tạo — và ghi lại tất cả để khách hàng kiểm chứng. Đề hay hỏi về nghĩa vụ này.
  • Viết script tự động hoá: Bash, Python, PowerShell — đọc hiểu đoạn script là kỹ năng được kiểm trực tiếp.

3. HAI CHỖ ĐỀ HAY BẪY

Chỗ bẫy Cần nhớ gì
"Nên làm gì TRƯỚC khi..." Khi đề hỏi hành động đầu tiên, đáp án gần như luôn là một việc thuộc Domain 1: xác nhận phạm vi, kiểm thư cho phép, hoặc thông báo cho người liên hệ — không phải chạy công cụ
Cờ của Nmap -sS SYN scan (thầm), -sT TCP connect, -sU UDP, -sV phát hiện phiên bản, -O đoán OS, -A gộp nhiều thứ, -Pn bỏ qua bước ping, -T0..T5 tốc độ, --script dùng NSE. Đề cho câu lệnh rồi hỏi nó làm gì — học thuộc là ăn điểm chắc.

Phát hiện lỗ hổng nghiêm trọng giữa kỳ kiểm thử thì phải báo ngay theo đường leo thang đã thống nhất, không đợi tới lúc viết báo cáo. Đây là câu hỏi về đạo đức nghề nghiệp và nó xuất hiện ở hầu hết các đề.


4. LUYỆN ĐỀ Ở ĐÂU

Bộ đề luyện của chứng chỉ này được tổng hợp theo đúng các domain ở trên — danh sách đề nằm ngay phía dưới khối này. Làm hết đề là phủ được toàn bộ nội dung cần ôn, nên tài liệu này không kèm câu hỏi mẫu.

Cách dùng cho hiệu quả:

  • Chế độ luyện — trả lời rồi bấm kiểm tra là thấy đáp án kèm giải thích ngay. Đồng hồ bấm riêng từng câu, nên bạn biết câu nào mình mất nhiều thời gian suy nghĩ nhất và nên đọc lại phần nào.
  • Thi thật — đếm ngược đúng thời gian thi thật, không hiện đáp án tới khi nộp bài. Dùng để tập nhịp làm bài, đừng dùng để học kiến thức mới.
  • Lưới số câu đánh chấm đỏ vào những câu bạn đã chấm mà sai, kèm tổng số câu sai. Quay lại đọc giải thích của đúng những câu đó trước khi sang đề mới.

5. TÀI LIỆU HỌC CHÍNH THỨC

Lưu ý: Tỉ lệ domain lấy từ Exam Objectives chính thức của CompTIA, tra ngày 03/10/2026. CompTIA phát hành bản mới theo chu kỳ khoảng 3 năm và khai tử bản cũ sau đó — đối chiếu lại trang chứng chỉ trên comptia.org trước khi đặt lịch thi.

Free Practice Exam 1 Miễn phí
90 câu
Free Practice Exam 2 Miễn phí
90 câu
Free Practice Exam 3 Miễn phí
90 câu
Practice Exam 4 Cần mở khoá
90 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 5 Cần mở khoá
90 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 6 Cần mở khoá
90 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 7 Cần mở khoá
90 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 8 Cần mở khoá
90 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 9 Cần mở khoá
90 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 10 Cần mở khoá
90 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 11 Cần mở khoá
90 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 12 Cần mở khoá
90 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 13 Cần mở khoá
90 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 14 Cần mở khoá
90 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 15 Cần mở khoá
90 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này

Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận.

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên.