AWS Certified Developer – Associate
300
hoặc 30,000đ
Đăng nhập để mở khoá
Nội dung cần ôn luyện Từng phần chiếm bao nhiêu phần trăm đề thi, và cần học những gì
AWS Certified Developer – Associate (DVA-C02) – TÀI LIỆU ÔN TẬP
1. TỔNG QUAN KỲ THI
- Mã kỳ thi: DVA-C02
- Thời gian: 130 phút
- Số câu: 65 câu (50 câu tính điểm, 15 câu không tính điểm)
- Điểm đậu: 720/1000
- Lệ phí tham khảo: 150 USD
- Kinh nghiệm khuyến nghị: 1 năm phát triển và bảo trì ứng dụng trên AWS, thành thạo ít nhất một ngôn ngữ lập trình
Mục tiêu: viết, triển khai và gỡ lỗi ứng dụng chạy trên AWS. Khác với SAA-C03 (thiên về thiết kế), DVA-C02 hỏi về code và SDK: gọi API thế nào, bắt lỗi ra sao, cấu hình quyền cho ứng dụng.
2. NỘI DUNG ÔN TẬP THEO 4 DOMAIN
| Domain | Tên | Tỉ lệ | Số câu ước tính (trên 50) |
|---|---|---|---|
| 1 | Development with AWS Services | 32% | 16 |
| 2 | Security | 26% | 13 |
| 3 | Deployment | 24% | 12 |
| 4 | Troubleshooting and Optimization | 18% | 9 |
Domain 1: Development with AWS Services (32%)
- Lambda: handler, event source, biến môi trường, layer, concurrency (reserved và provisioned), cold start, timeout, dead-letter queue, destination.
- API Gateway: REST so với HTTP API, stage, authorizer, mapping template, throttling, CORS.
- DynamoDB cho lập trình viên: partition key và sort key, GSI so với LSI, query so với scan, conditional write, atomic counter, TTL, DynamoDB Streams, transaction.
- S3 SDK: multipart upload, presigned URL, event notification.
- SQS: visibility timeout, long polling, FIFO so với Standard, dead-letter queue. SNS, EventBridge.
- Step Functions: Standard so với Express, state type.
- Kết nối dịch vụ bằng AWS SDK và CLI; xử lý lỗi và retry với exponential backoff.
- Kiến trúc hướng sự kiện, ghép lỏng, idempotency.
Domain 2: Security (26%)
- IAM cho ứng dụng: execution role của Lambda, instance profile của EC2, assume role, temporary credential qua STS.
- Cognito: user pool (xác thực người dùng) so với identity pool (cấp quyền AWS tạm thời) — cặp này hỏi rất nhiều.
- Secrets Manager so với Systems Manager Parameter Store: Secrets Manager tự luân chuyển và có phí; Parameter Store miễn phí ở bậc standard.
- Mã hoá: KMS, envelope encryption, SSE-S3/SSE-KMS/SSE-C, mã hoá phía client.
- Resource-based policy (S3 bucket policy, Lambda permission) so với identity-based policy.
- API Gateway authorizer: IAM, Cognito, Lambda authorizer.
Domain 3: Deployment (24%)
- CI/CD: CodePipeline, CodeBuild (buildspec.yml), CodeDeploy (appspec.yml), CodeArtifact.
- Chiến lược triển khai: all-at-once, rolling, blue/green, canary, linear. Lambda alias và weighted routing.
- SAM và CloudFormation: template, change set, nested stack, drift.
- Elastic Beanstalk: deployment policy, saved configuration, .ebextensions.
- Container: ECR, ECS task definition, Fargate.
- Quản lý tham số và secret giữa các môi trường.
Domain 4: Troubleshooting and Optimization (18%)
- CloudWatch Logs, Logs Insights, metric filter, embedded metric format.
- X-Ray: trace, segment, subsegment, annotation, service map — công cụ chính để tìm điểm chậm.
- Đọc mã lỗi: 4xx so với 5xx; ThrottlingException, ProvisionedThroughputExceededException, AccessDenied.
- Tối ưu Lambda: bộ nhớ và CPU đi cùng nhau, giảm cold start bằng provisioned concurrency, tái dùng kết nối ngoài handler.
- Tối ưu DynamoDB: hot partition, chọn lại partition key, DAX để cache.
- Cache: ElastiCache, API Gateway cache, CloudFront.
3. BA CẶP DỄ NHẦM NHẤT
| Cặp | Khác nhau ở đâu |
|---|---|
| Cognito user pool vs identity pool | User pool để xác thực người dùng (đăng nhập, token); identity pool để cấp quyền AWS tạm thời cho người đã xác thực |
| Secrets Manager vs Parameter Store | Secrets Manager tự luân chuyển secret, có phí mỗi secret; Parameter Store bậc standard miễn phí, không tự luân chuyển |
| Query vs Scan (DynamoDB) | Query dùng key, chỉ đọc phần cần — nhanh và rẻ; Scan đọc cả bảng — chỉ dùng khi không còn cách khác |
4. LUYỆN ĐỀ Ở ĐÂU
Bộ đề luyện của chứng chỉ này được tổng hợp theo đúng các domain ở trên — danh sách đề nằm ngay phía dưới khối này. Làm hết đề là phủ được toàn bộ nội dung cần ôn, nên tài liệu này không kèm câu hỏi mẫu.
Cách dùng cho hiệu quả:
- Chế độ luyện — trả lời rồi bấm kiểm tra là thấy đáp án kèm giải thích ngay. Đồng hồ bấm riêng từng câu, nên bạn biết câu nào mình mất nhiều thời gian suy nghĩ nhất và nên đọc lại phần nào.
- Thi thật — đếm ngược đúng thời gian thi thật, không hiện đáp án tới khi nộp bài. Dùng để tập nhịp làm bài, đừng dùng để học kiến thức mới.
- Lưới số câu đánh chấm đỏ vào những câu bạn đã chấm mà sai, kèm tổng số câu sai. Quay lại đọc giải thích của đúng những câu đó trước khi sang đề mới.
5. TÀI LIỆU HỌC CHÍNH THỨC
- Exam Guide DVA-C02: https://docs.aws.amazon.com/aws-certification/latest/developer-associate-02/developer-associate-02.html
- Trang chứng chỉ: https://aws.amazon.com/certification/certified-developer-associate/
- AWS Skill Builder: https://skillbuilder.aws/
- AWS SAM: https://docs.aws.amazon.com/serverless-application-model/
Lưu ý: Tỉ lệ 4 domain lấy từ Exam Guide DVA-C02 chính thức của AWS, tra ngày 03/10/2026. AWS sửa exam guide định kỳ và công bố trước ít nhất một tháng — đối chiếu lại trước khi đặt lịch thi.
Thảo luận 0
Đăng nhập để tham gia thảo luận.
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên.