AWS Certified Data Engineer – Associate
300
hoặc 30,000đ
Đăng nhập để mở khoá
Nội dung cần ôn luyện Từng phần chiếm bao nhiêu phần trăm đề thi, và cần học những gì
AWS Certified Data Engineer – Associate (DEA-C01) – TÀI LIỆU ÔN TẬP
1. TỔNG QUAN KỲ THI
- Mã kỳ thi: DEA-C01
- Thời gian: 130 phút
- Số câu: 65 câu (50 câu tính điểm, 15 câu không tính điểm)
- Điểm đậu: 720/1000
- Lệ phí tham khảo: 150 USD
- Kinh nghiệm khuyến nghị: 2–3 năm làm data engineering, 1–2 năm với dịch vụ AWS
2. NỘI DUNG ÔN TẬP THEO 4 DOMAIN
| Domain | Tên | Tỉ lệ | Số câu ước tính (trên 50) |
|---|---|---|---|
| 1 | Data Ingestion and Transformation | 34% | 17 |
| 2 | Data Store Management | 26% | 13 |
| 3 | Data Operations and Support | 22% | 11 |
| 4 | Data Security and Governance | 18% | 9 |
Domain 1 chiếm hơn một phần ba đề — ưu tiên phần này nếu thiếu thời gian.
Domain 1: Data Ingestion and Transformation (34%)
- Thu nạp theo luồng: Kinesis Data Streams (shard, partition key, retention), Data Firehose, Managed Service for Apache Flink, MSK.
- Thu nạp theo lô: DMS, DataSync, Glue job, Transfer Family, Snow Family.
- Biến đổi dữ liệu: Glue ETL (PySpark), Glue DataBrew, EMR (Spark, Hive), Lambda, Redshift stored procedure.
- Điều phối pipeline: Step Functions, MWAA (Airflow), EventBridge, Glue workflow và trigger.
- Khái niệm lập trình áp dụng được: SQL, cấu trúc dữ liệu, idempotency, xử lý lại dữ liệu lỗi, CI/CD cho pipeline dữ liệu.
- Định dạng file: Parquet và ORC (dạng cột, nén tốt, đọc chọn cột) so với CSV và JSON; phân vùng dữ liệu; nén.
Domain 2: Data Store Management (26%)
- Chọn kho dữ liệu: S3 (data lake), Redshift (data warehouse), DynamoDB, RDS/Aurora, DocumentDB, Neptune, Timestream, OpenSearch.
- Thiết kế mô hình dữ liệu: star schema, snowflake schema, slowly changing dimension.
- Redshift: distribution style (KEY, EVEN, ALL), sort key, vacuum, analyze, Spectrum, RA3, concurrency scaling, materialized view.
- Catalog schema: Glue Data Catalog, Glue crawler, schema evolution, schema registry.
- Vòng đời dữ liệu: S3 storage class, Lifecycle, Intelligent-Tiering, lưu trữ nóng và nguội.
- Lake Formation để quản lý data lake.
Domain 3: Data Operations and Support (22%)
- Tự động hoá vận hành pipeline: EventBridge, Lambda, SDK và CLI.
- Phân tích dữ liệu: Athena (partition projection, CTAS), Redshift, QuickSight, OpenSearch.
- Theo dõi và cảnh báo: CloudWatch metric/alarm cho Glue, EMR, Kinesis, Redshift; CloudTrail.
- Bảo đảm chất lượng dữ liệu: Glue Data Quality, DataBrew profile job, kiểm tra tính đầy đủ và nhất quán.
- Khắc phục sự cố: job Glue thất bại, Kinesis bị nghẽn (throttling), Redshift truy vấn chậm, skew dữ liệu.
- Tối ưu chi phí và hiệu năng: chọn đúng số shard, phân vùng đúng, nén, chọn loại instance EMR.
Domain 4: Data Security and Governance (18%)
- Xác thực và phân quyền: IAM, Lake Formation permission (ở mức bảng, cột, hàng, cell), Redshift role.
- Mã hoá: KMS, SSE-S3/SSE-KMS, mã hoá Redshift và RDS, mã hoá đường truyền.
- Bảo vệ dữ liệu nhạy cảm: Macie, che dữ liệu (data masking), tokenization.
- Quản trị: Glue Data Catalog làm nơi duy nhất mô tả dữ liệu, data lineage, DataZone.
- Ghi log và kiểm toán: CloudTrail data event, S3 access log, VPC Flow Logs.
- Tuân thủ và quyền riêng tư: lưu trữ theo vùng, giữ và xoá dữ liệu theo quy định.
3. BẢNG CHỌN DỊCH VỤ THU NẠP — CHỖ ĐỀ HAY HỎI
| Yêu cầu | Dịch vụ |
|---|---|
| Luồng dữ liệu cần xử lý tuỳ ý, giữ lại để đọc nhiều lần | Kinesis Data Streams |
| Chỉ cần đẩy luồng vào S3/Redshift/OpenSearch, không cần code | Data Firehose |
| Xử lý luồng có cửa sổ thời gian, SQL hoặc Flink | Managed Service for Apache Flink |
| Đã dùng Kafka, muốn giữ nguyên | Amazon MSK |
| Sao chép database liên tục với ít downtime | DMS (có CDC) |
| Đồng bộ file từ on-premises vào S3 | DataSync |
4. LUYỆN ĐỀ Ở ĐÂU
Bộ đề luyện của chứng chỉ này được tổng hợp theo đúng các domain ở trên — danh sách đề nằm ngay phía dưới khối này. Làm hết đề là phủ được toàn bộ nội dung cần ôn, nên tài liệu này không kèm câu hỏi mẫu.
Cách dùng cho hiệu quả:
- Chế độ luyện — trả lời rồi bấm kiểm tra là thấy đáp án kèm giải thích ngay. Đồng hồ bấm riêng từng câu, nên bạn biết câu nào mình mất nhiều thời gian suy nghĩ nhất và nên đọc lại phần nào.
- Thi thật — đếm ngược đúng thời gian thi thật, không hiện đáp án tới khi nộp bài. Dùng để tập nhịp làm bài, đừng dùng để học kiến thức mới.
- Lưới số câu đánh chấm đỏ vào những câu bạn đã chấm mà sai, kèm tổng số câu sai. Quay lại đọc giải thích của đúng những câu đó trước khi sang đề mới.
5. TÀI LIỆU HỌC CHÍNH THỨC
- Exam Guide DEA-C01: https://docs.aws.amazon.com/aws-certification/latest/data-engineer-associate-01/data-engineer-associate-01.html
- Trang chứng chỉ: https://aws.amazon.com/certification/certified-data-engineer-associate/
- AWS Skill Builder: https://skillbuilder.aws/
- Analytics Lens (Well-Architected): https://docs.aws.amazon.com/wellarchitected/latest/analytics-lens/analytics-lens.html
Lưu ý: Tỉ lệ 4 domain lấy từ Exam Guide DEA-C01 chính thức của AWS, tra ngày 03/10/2026, đọc trực tiếp từ trang exam guide. Một số trang /userguide/ cũ của AWS còn ghi Domain 1 là 36% — con số đúng theo exam guide hiện hành là 34%. AWS sửa exam guide định kỳ và công bố trước ít nhất một tháng.
Thảo luận 0
Đăng nhập để tham gia thảo luận.
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên.