Chartered Financial Analyst
CFA Institute không công bố ngưỡng đạt cho kỳ thi này. Sau khi nộp bài hệ thống chỉ hiện tỉ lệ trả lời đúng chứ không kết luận đạt hay trượt.
300
hoặc 30,000đ
Đăng nhập để mở khoá
Nội dung cần ôn luyện Từng phần chiếm bao nhiêu phần trăm đề thi, và cần học những gì
CFA Level I – Chartered Financial Analyst – TÀI LIỆU ÔN TẬP
⚠ BỘ ĐỀ NÀY LÀ LEVEL I — CFA CÓ BA LEVEL
CFA không phải một kỳ thi mà là chương trình ba bậc, phải đậu lần lượt:
Level Định dạng Thời gian Level I 180 câu trắc nghiệm độc lập (3 phương án) hai phần 135 phút Level II item set — các chùm câu dựa trên một tình huống (vignette) hai phần Level III constructed response (tự luận) + item set hai phần Bộ đề trong mục này là Level I. Tôi xác định bằng hai cách: số liệu trong danh mục (270 phút / 180 câu) khớp đúng Level I; và trong 1080 câu hỏi của bộ đề không có câu nào dùng dạng vignette, item set hay tự luận — tức không phải Level II hay III.
Và lưu ý: đây không phải chứng chỉ IT. CFA là chứng chỉ phân tích đầu tư và tài chính. (Đối chiếu ngày 03/10/2026.)
1. TỔNG QUAN KỲ THI
- Bậc: Level I (bậc đầu của ba bậc)
- Số câu: 180 câu trắc nghiệm, mỗi câu 3 phương án
- Cấu trúc: hai phần, mỗi phần 135 phút, 90 câu mỗi phần — tổng 270 phút
- Nhịp làm bài: khoảng 90 giây mỗi câu
- Chấm điểm: mọi câu điểm bằng nhau, và không trừ điểm câu sai — nên không bao giờ để trống câu nào
- Điểm đạt: CFA Institute không công bố. Ngưỡng (Minimum Passing Score) do Hội đồng quyết định cho từng kỳ thi và không tiết lộ.
- Lệ phí tham khảo: phí đăng ký lần đầu khoảng 350 USD, cộng phí thi 940–1.250 USD tuỳ thời điểm đăng ký
- Điều kiện: có bằng cử nhân (hoặc đang học năm cuối), hoặc đủ số giờ kinh nghiệm làm việc theo bảng của CFA Institute
- Để trở thành CFA charterholder: đậu cả ba level cộng 4.000 giờ kinh nghiệm phù hợp trong tối thiểu 36 tháng cộng là thành viên CFA Institute.
Level I kiểm kiến thức và hiểu biết — nhận ra định nghĩa, áp dụng công thức, tính toán cơ bản. Level II mới đòi phân tích sâu theo tình huống.
2. NỘI DUNG ÔN TẬP THEO 10 CHỦ ĐỀ — CFA CÔNG BỐ TỈ LỆ DƯỚI DẠNG KHOẢNG
CFA Institute công bố khoảng chứ không phải số cố định, và chia theo hai phần thi:
Phần 1 (90 câu):
| Chủ đề | Tỉ lệ |
|---|---|
| Ethical and Professional Standards | 15–20% |
| Quantitative Methods | 6–9% |
| Economics | 6–9% |
| Financial Statement Analysis | 11–14% |
| Corporate Issuers | 6–9% |
Phần 2 (90 câu):
| Chủ đề | Tỉ lệ |
|---|---|
| Equity Investments | 11–14% |
| Fixed Income | 11–14% |
| Derivatives | 5–8% |
| Alternative Investments | 7–10% |
| Portfolio Management | 8–12% |
Ethics là chủ đề nặng nhất (15–20%) — khoảng 27–36 câu, nhiều hơn bất kỳ chủ đề kỹ thuật nào. Và nó là chủ đề dễ ăn điểm nhất nếu chịu đọc kỹ Standards of Practice Handbook, vì nó không cần tính toán.
Ba chủ đề Financial Statement Analysis, Equity Investments và Fixed Income mỗi cái 11–14% — cộng lại tới 33–42% đề.
Ethical and Professional Standards (15–20%) — nặng nhất
- Code of Ethics và Standards of Professional Conduct — bảy nhóm chuẩn (I đến VII) và các mục con.
- Global Investment Performance Standards (GIPS) ở mức khái niệm.
- Khung ra quyết định đạo đức; xử lý tình huống xung đột lợi ích, thông tin nội bộ (material nonpublic information), trình bày kết quả đầu tư, nghĩa vụ với khách hàng và với nhà tuyển dụng.
Quantitative Methods (6–9%)
- Giá trị thời gian của tiền (TVM), tỉ suất sinh lời, dòng tiền chiết khấu.
- Thống kê mô tả, phân phối xác suất (chuẩn, lognormal), lấy mẫu và kiểm định giả thuyết.
- Hồi quy tuyến tính đơn: diễn giải hệ số, R², kiểm định ý nghĩa.
- Phân tích chuỗi thời gian cơ bản; mô phỏng; học máy ở mức khái niệm.
Economics (6–9%)
- Cung cầu, cấu trúc thị trường, co giãn.
- Kinh tế vĩ mô: tổng cầu và tổng cung, chu kỳ kinh tế, lạm phát, chỉ số kinh tế.
- Chính sách tiền tệ và tài khoá.
- Kinh tế quốc tế: thương mại, cán cân thanh toán, tỉ giá và các cơ chế xác định tỉ giá.
Financial Statement Analysis (11–14%)
- Ba báo cáo: kết quả kinh doanh, bảng cân đối, lưu chuyển tiền tệ — và quan hệ giữa chúng.
- Hàng tồn kho (FIFO, LIFO, bình quân — và khác biệt IFRS so với US GAAP), tài sản dài hạn và khấu hao, thuế thu nhập hoãn lại, nợ dài hạn và thuê tài sản.
- Phân tích tỉ số: thanh khoản, hoạt động, đòn bẩy, khả năng sinh lời, khả năng trả lãi (interest coverage); phân tích DuPont.
- Chất lượng báo cáo tài chính và dấu hiệu bóp méo số liệu.
- Khác biệt IFRS và US GAAP — đề hỏi khá nhiều.
Corporate Issuers (6–9%)
- Quản trị doanh nghiệp và các bên liên quan; ESG ở mức khái niệm.
- Cơ cấu vốn, chi phí vốn (WACC), đòn bẩy hoạt động và đòn bẩy tài chính.
- Lập ngân sách vốn: NPV, IRR, thời gian hoàn vốn.
- Quản lý vốn lưu động; chính sách cổ tức và mua lại cổ phiếu; M&A ở mức khái niệm.
Equity Investments (11–14%)
- Thị trường và chỉ số chứng khoán; loại cổ phiếu.
- Phân tích ngành và phân tích công ty.
- Mô hình định giá: chiết khấu cổ tức (DDM, Gordon growth), FCFE, định giá theo hệ số (P/E, P/B, P/S, EV/EBITDA).
- Hiệu quả thị trường và các dạng của nó.
Fixed Income (11–14%)
- Đặc điểm và loại trái phiếu; định giá trái phiếu.
- Lợi suất: current yield, YTM, lợi suất đáo hạn thực, cấu trúc kỳ hạn (yield curve), spot rate và forward rate.
- Duration (Macaulay, modified, effective) và convexity — phần tính toán quan trọng nhất của chủ đề.
- Rủi ro tín dụng và xếp hạng; chứng khoán hoá (ABS, MBS).
Derivatives (5–8%)
- Forward, futures, swap, option — đặc điểm và cách định giá cơ bản.
- Put-call parity; mô hình nhị thức một bước; khái niệm Black–Scholes–Merton.
- Dùng công cụ phái sinh để phòng hộ (hedging) và đầu cơ.
Alternative Investments (7–10%)
- Bất động sản, hạ tầng, private equity, hedge fund, hàng hoá, tài sản số.
- Cấu trúc phí (2 và 20), đo lường hiệu quả, rủi ro riêng của tài sản thay thế.
- Lợi ích đa dạng hoá và hạn chế về tính thanh khoản.
Portfolio Management (8–12%)
- Quy trình quản lý danh mục; Investment Policy Statement (IPS).
- Rủi ro và lợi nhuận: biên hiệu quả, CAPM, beta, đường thị trường chứng khoán (SML).
- Phân bổ tài sản; đo lường hiệu quả (Sharpe, Treynor, Jensen's alpha).
- Quản lý rủi ro; lập kế hoạch tài chính cá nhân; fintech trong quản lý đầu tư.
3. BA ĐIỀU QUYẾT ĐỊNH
Không để trống câu nào. Không trừ điểm câu sai, và chỉ có 3 phương án — nên đoán ngẫu nhiên vẫn có 33% cơ hội. Để trống là tự bỏ điểm.
Ethics là chỗ ăn điểm rẻ nhất. 15–20% đề, khoảng 27–36 câu, không cần tính toán gì. Đọc kỹ Standards of Practice Handbook với các ví dụ tình huống trong đó là đủ. Nhiều người dồn hết thời gian cho Fixed Income và Derivatives rồi mất điểm ở Ethics — đó là phân bổ sai.
90 giây mỗi câu. Câu tính toán của Fixed Income hay Derivatives có thể ngốn 4–5 phút nếu bạn chưa thuộc công thức. Chiến thuật: làm nhanh những câu khái niệm và Ethics trước để dành thời gian cho câu tính.
4. LUYỆN ĐỀ Ở ĐÂU
Bộ đề luyện của chứng chỉ này được tổng hợp theo đúng các chủ đề ở trên — danh sách đề nằm ngay phía dưới khối này. Làm hết đề là phủ được toàn bộ nội dung cần ôn, nên tài liệu này không kèm câu hỏi mẫu.
Cách dùng cho hiệu quả:
- Chế độ luyện — trả lời rồi bấm kiểm tra là thấy đáp án kèm giải thích ngay. Đồng hồ bấm riêng từng câu, nên bạn biết câu nào mình mất nhiều thời gian suy nghĩ nhất và nên đọc lại phần nào.
- Thi thật — đếm ngược đúng thời gian thi thật, không hiện đáp án tới khi nộp bài. Dùng để tập nhịp làm bài, đừng dùng để học kiến thức mới.
- Lưới số câu đánh chấm đỏ vào những câu bạn đã chấm mà sai, kèm tổng số câu sai. Quay lại đọc giải thích của đúng những câu đó trước khi sang đề mới.
5. TÀI LIỆU HỌC CHÍNH THỨC
- CFA Program Level I — trang chính thức: https://www.cfainstitute.org/programs/cfa-program/candidate-resources/level-i-exam
- Đề cương chủ đề Level I 2026 (PDF): https://www.cfainstitute.org/sites/default/files/docs/programs/cfa-program/2026-l1-topics-combined.pdf
- Hiểu kết quả thi (giải thích cách chấm, PDF): https://www.cfainstitute.org/sites/default/files/docs/programs/cfa-program/cfa_understanding_your_exam_results.pdf
- Đề mẫu và câu hỏi luyện tập chính thức: https://www.cfainstitute.org/programs/cfa-program/candidate-resources/mock-exam-and-practice-questions
- Chương trình học CFA: https://www.cfainstitute.org/programs/cfa-program/curriculum
Lưu ý: Số câu (180), cấu trúc hai phần 135 phút với 90 câu mỗi phần, nhịp 90 giây mỗi câu, việc không trừ điểm câu sai và tỉ lệ 10 chủ đề (bản 2026) đều lấy từ trang chính thức của CFA Institute, tra ngày 03/10/2026. Số liệu khớp chính xác với danh mục (270 phút / 180 câu).
CFA Institute không công bố điểm đạt — ngưỡng Minimum Passing Score do Hội đồng quyết cho từng kỳ và không tiết lộ. Danh mục để trống điểm đạt là đúng.
Việc xác định bộ đề là Level I dựa trên hai căn cứ: số liệu khớp đúng Level I, và trong 1080 câu hỏi của bộ đề không có câu nào dùng dạng vignette / item set / tự luận — những dạng đặc trưng của Level II và III. Tên trong danh mục chỉ ghi "Chartered Financial Analyst" mà không có số level.
Thảo luận 0
Đăng nhập để tham gia thảo luận.
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên.