Nạp điểm
Login
EC-Council · CEH-V12

EC-Council Certified Ethical Hacker v12

9 đề luyện Thời gian thi 240 phút Đề thi thật 125 câu Chưa công bố ngưỡng đạt

EC-Council không công bố ngưỡng đạt cố định — mỗi đề một mức khác nhau. Sau khi nộp bài hệ thống chỉ hiện tỉ lệ trả lời đúng chứ không kết luận đạt hay trượt.

Mở toàn bộ 9 đề: điểm 300 hoặc 30,000đ Đăng nhập để mở khoá
Nội dung cần ôn luyện Từng phần chiếm bao nhiêu phần trăm đề thi, và cần học những gì

EC-Council CEH v12 – Certified Ethical Hacker – TÀI LIỆU ÔN TẬP


Bản này đã bị v13 thay thế. CEH v13 là phiên bản EC-Council đang đào tạo và tổ chức thi. EC-Council không công bố ngày ngừng cụ thể cho v12 — nhưng họ chỉ quảng bá và bán khoá v13, và chu kỳ ra bản mới của CEH là 12–18 tháng.

Tin tốt: v13 giữ nguyên cấu trúc 9 domain và tỉ lệ — thay đổi chính là đưa AI vào xuyên suốt các module thay vì thêm domain mới. Nên nội dung ôn dưới đây dùng được cho cả hai bản; nếu thi v13 thì bổ sung thêm phần dùng AI trong từng giai đoạn hack có đạo đức và các mối đe doạ do AI tạo ra.

Mục CEH v13 trong danh mục này có bản đã cập nhật phần đó. (Đối chiếu ngày 03/10/2026.)


1. TỔNG QUAN KỲ THI

  • Mã kỳ thi: 312-50 (dùng chung cho các phiên bản CEH)
  • Phiên bản: v12 — đã bị v13 thay thế
  • Số câu: 125 câu trắc nghiệm
  • Thời gian: 4 giờ
  • Điểm đạt: thay đổi theo từng bản đề, thường trong khoảng 60–85% — EC-Council đặt cut score riêng cho mỗi form đề.
  • Điều kiện: hoàn thành khoá chính thức của EC-Council, hoặc 2 năm kinh nghiệm an toàn thông tin kèm xét hồ sơ.
  • Hiệu lực: 3 năm, duy trì bằng ECE credit

2. NỘI DUNG ÔN TẬP THEO 9 DOMAIN

Domain Tên Tỉ lệ Số câu ước tính (trên 125)
1 Information Security and Ethical Hacking Overview 6% 8
2 Reconnaissance Techniques 17% 21
3 System Hacking Phases and Attack Techniques 15% 19
4 Network and Perimeter Hacking 24% 30
5 Web Application Hacking 14% 18
6 Wireless Network Hacking 5% 6
7 Mobile Platform, IoT, and OT Hacking 10% 13
8 Cloud Computing 5% 6
9 Cryptography 5% 6

Tổng tỉ lệ trong blueprint của EC-Council là 101%, không phải 100% — đó là cách họ làm tròn, không phải lỗi ở đây. Cột số câu là tôi tự tính từ tỉ lệ × 125; EC-Council không công bố số câu từng domain.

Domain 4 nặng nhất (24%) — gần một phần tư đề nằm ở tấn công mạng và vành đai. Cộng với Domain 2 (17%) và Domain 3 (15%) thì ba domain này là 56% của đề.


Domain 1: Tổng quan an toàn thông tin và hacking có đạo đức (6%)

  • Khái niệm an toàn thông tin: CIA, các loại tấn công, chuỗi tấn công (Cyber Kill Chain), MITRE ATT&CK.
  • Khái niệm hacking và hacking có đạo đức; phân loại hacker; giai đoạn của một cuộc tấn công.
  • Phương pháp và khung làm việc (hacking methodologies and frameworks).
  • Biện pháp kiểm soát an toàn thông tin: defense in depth, chính sách, quản lý rủi ro, quản lý sự cố.
  • Luật và chuẩn: PCI DSS, ISO/IEC 27001, HIPAA, SOX, GDPR, DMCA.

Domain 2: Kỹ thuật thu thập thông tin (17%)

  • Footprinting: khái niệm và phương pháp; qua công cụ tìm kiếm, dịch vụ web, mạng xã hội; footprinting website, email, Whois, DNS, mạng; qua social engineering.
  • Công cụ footprinting và biện pháp đối phó.
  • Quét mạng (scanning): khái niệm, công cụ, kỹ thuật khám phá host, khám phá cổng và dịch vụ, dò hệ điều hành (OS discovery / banner grabbing), vượt IDS và firewall, vẽ sơ đồ mạng.
  • Liệt kê (enumeration): NetBIOS, SNMP, LDAP, NTP và NFS, SMTP và DNS; enumeration khác; biện pháp đối phó.

Domain 3: Giai đoạn và kỹ thuật tấn công hệ thống (15%)

  • Phân tích lỗ hổng: khái niệm, hệ thống phân loại và nguồn tin (CVE, CVSS, NVD), đánh giá lỗ hổng, loại công cụ, báo cáo đánh giá lỗ hổng.
  • Tấn công hệ thống: lấy quyền truy cập (crack mật khẩu, lỗ hổng, social engineering), leo thang đặc quyền, duy trì truy cập (thực thi ứng dụng, keylogger, spyware, rootkit), ẩn dấu vết (steganography, xoá log), xoá bằng chứng.
  • Mã độc: khái niệm, APT, trojan, virus và worm, fileless malware, phân tích mã độc (tĩnh và động), biện pháp đối phó, quản lý bản vá, phần mềm chống mã độc.

Domain 4: Tấn công mạng và vành đai (24%) — nặng nhất

  • Sniffing: khái niệm, MAC flooding, DHCP starvation, ARP poisoning, spoofing, DNS poisoning, công cụ, biện pháp đối phó, kỹ thuật phát hiện sniffing.
  • Social engineering: khái niệm và kỹ thuật, insider threat, mạo danh trên mạng xã hội, đánh cắp danh tính, biện pháp đối phó.
  • DoS và DDoS: khái niệm, kỹ thuật tấn công, botnet, case study, công cụ, biện pháp đối phó và thiết bị bảo vệ.
  • Chiếm phiên (session hijacking): khái niệm, ở mức ứng dụng và ở mức mạng, công cụ, biện pháp đối phó.
  • Vượt IDS, firewall và honeypot: khái niệm, giải pháp, kỹ thuật vượt, công cụ, phát hiện honeypot, biện pháp đối phó.

Domain 5: Tấn công ứng dụng web (14%)

  • Tấn công web server: khái niệm, loại tấn công, phương pháp, công cụ, biện pháp đối phó, quản lý bản vá.
  • Tấn công web application: khái niệm, mối đe doạ (OWASP Top 10), phương pháp, công cụ, bảo mật web API, webhook và web shell, biện pháp đối phó.
  • SQL injection: khái niệm, loại (in-band, blind, out-of-band), phương pháp, công cụ (sqlmap), kỹ thuật vượt, biện pháp đối phó.

Domain 6: Tấn công mạng không dây (5%)

  • Khái niệm không dây; mã hoá không dây (WEP, WPA, WPA2, WPA3).
  • Mối đe doạ; phương pháp hack không dây; công cụ (Aircrack-ng); hack Bluetooth.
  • Biện pháp đối phó; công cụ bảo mật không dây.

Domain 7: Tấn công nền tảng di động, IoT và OT (10%)

  • Vector tấn công nền tảng di động; hack Android; hack iOS; quản lý thiết bị di động (MDM); hướng dẫn và công cụ bảo mật di động.
  • IoT: khái niệm, tấn công, phương pháp hack, công cụ, biện pháp đối phó.
  • OT: khái niệm, tấn công, phương pháp hack, công cụ, biện pháp đối phó.

Domain 8: Cloud Computing (5%)

  • Khái niệm cloud; container và serverless; mối đe doạ trên cloud.
  • Hack cloud; hack container và Kubernetes; bảo mật cloud và biện pháp kiểm soát.

Domain 9: Mật mã (5%)

  • Khái niệm mật mã; thuật toán mã hoá; công cụ mật mã.
  • PKI; mã hoá email; mã hoá đĩa.
  • Phân tích mật mã (cryptanalysis); tấn công mật mã và biện pháp đối phó.

3. HAI ĐIỀU ĐÁNG BIẾT

Đề CEH hỏi rộng hơn sâu. 125 câu trên 20 module là khoảng 6 câu mỗi module. Đề thường hỏi "công cụ nào làm việc này", "kỹ thuật này tên gì", "biện pháp đối phó là gì". Học rộng tên công cụ và kỹ thuật hiệu quả hơn đào sâu một mảng.

Thuộc tên công cụ theo chức năng — phần ăn điểm chắc nhất: Nmap (quét), Wireshark (bắt gói), Metasploit (khai thác), Burp Suite (web), sqlmap (SQL injection), Aircrack-ng (không dây), Hydra / John the Ripper / Hashcat (mật khẩu), Nikto (web server), Maltego và theHarvester (OSINT), Snort (IDS), Ettercap (ARP poisoning), Shodan.


4. LUYỆN ĐỀ Ở ĐÂU

Bộ đề luyện của chứng chỉ này được tổng hợp theo đúng các domain ở trên — danh sách đề nằm ngay phía dưới khối này. Làm hết đề là phủ được toàn bộ nội dung cần ôn, nên tài liệu này không kèm câu hỏi mẫu.

Cách dùng cho hiệu quả:

  • Chế độ luyện — trả lời rồi bấm kiểm tra là thấy đáp án kèm giải thích ngay. Đồng hồ bấm riêng từng câu, nên bạn biết câu nào mình mất nhiều thời gian suy nghĩ nhất và nên đọc lại phần nào.
  • Thi thật — đếm ngược đúng thời gian thi thật, không hiện đáp án tới khi nộp bài. Dùng để tập nhịp làm bài, đừng dùng để học kiến thức mới.
  • Lưới số câu đánh chấm đỏ vào những câu bạn đã chấm mà sai, kèm tổng số câu sai. Quay lại đọc giải thích của đúng những câu đó trước khi sang đề mới.

5. TÀI LIỆU HỌC CHÍNH THỨC

Lưu ý: Tỉ lệ 9 domain lấy từ CEH Exam Blueprint v5.0 chính thức của EC-Council, tra ngày 03/10/2026. Tổng trong blueprint là 101% do EC-Council làm tròn. Cột "số câu ước tính" là tính toán của tài liệu này (tỉ lệ × 125), không phải số liệu EC-Council công bố.

Free Practice Exam 1 Miễn phí
124 câu
Free Practice Exam 2 Miễn phí
124 câu
Free Practice Exam 3 Miễn phí
124 câu
Practice Exam 4 Cần mở khoá
124 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 5 Cần mở khoá
124 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 6 Cần mở khoá
124 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 7 Cần mở khoá
123 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 8 Cần mở khoá
123 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 9 Cần mở khoá
123 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này

Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận.

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên.