Cisco Certified Network Associate
300
hoặc 30,000đ
Đăng nhập để mở khoá
Nội dung cần ôn luyện Từng phần chiếm bao nhiêu phần trăm đề thi, và cần học những gì
Cisco CCNA (200-301) – TÀI LIỆU ÔN TẬP
Cisco đã công bố CCNA v2.0 — tái cấu trúc hoàn toàn.
- Thi v1.1 được tới 02/02/2027
- v2.0 bắt đầu từ 03/02/2027
v2.0 gộp từ 6 domain xuống 5, đổi hẳn tên domain, và đưa AI vào thành nội dung thi: đề có thể yêu cầu bạn đánh giá đầu ra và khuyến nghị của agentic AI và digital network assistant khi chẩn đoán sự cố.
Bảng bên dưới có cả hai bản. Thi trong năm 2026 thì ôn theo v1.1; dự tính thi từ tháng 2/2027 thì ôn theo v2.0. (Đối chiếu ngày 03/10/2026.)
1. TỔNG QUAN KỲ THI
- Mã kỳ thi: 200-301
- Tên chính thức: Implementing and Administering Cisco Solutions
- Thời gian: 120 phút (cả v1.1 và v2.0)
- Lệ phí tham khảo: 300 USD
- Điểm đạt: Cisco không công bố điểm đạt. Kết quả có điểm số và phần trăm theo từng domain, nhưng ngưỡng đậu thì không ai biết và nó thay đổi theo từng bản đề.
- Hiệu lực: 3 năm
- Điều kiện: không yêu cầu chứng chỉ nào trước
CCNA là chứng chỉ mạng vào nghề được công nhận rộng nhất. Đề có câu hỏi mô phỏng và kéo-thả, không chỉ trắc nghiệm — phải thực hành cấu hình thật trên thiết bị hoặc trên mô phỏng (Packet Tracer, CML, GNS3).
2. NỘI DUNG ÔN TẬP THEO DOMAIN — SO SÁNH HAI BẢN
v1.1 (thi được tới 02/02/2027) — 6 domain:
| Domain | Tên | Tỉ lệ |
|---|---|---|
| 1.0 | Network Fundamentals | 20% |
| 2.0 | Network Access | 20% |
| 3.0 | IP Connectivity | 25% |
| 4.0 | IP Services | 10% |
| 5.0 | Security Fundamentals | 15% |
| 6.0 | Automation and Programmability | 10% |
v2.0 (từ 03/02/2027) — 5 domain, tên khác hẳn:
| Domain | Tên | Tỉ lệ |
|---|---|---|
| 1.0 | Network Infrastructure and Connectivity | 25% |
| 2.0 | Switching and Network Access | 25% |
| 3.0 | IP Routing | 20% |
| 4.0 | Network Services and Security | 20% |
| 5.0 | AI, and Network Operations and Management | 10% |
Điểm khác về tinh thần: v2.0 đưa chẩn đoán sự cố thành kỹ năng cốt lõi chứ không phải phần phụ, đan bảo mật vào xuyên suốt thay vì gom thành một domain riêng, và thêm AI.
Nội dung dưới đây mô tả theo cấu trúc v1.1 (bản đang thi được). Phần lớn kiến thức dùng chung cho cả hai bản, chỉ cách phân nhóm là khác.
Domain 1.0: Network Fundamentals (20%)
- Thành phần mạng: router, switch (L2 và L3), firewall, access point và WLC, endpoint, server.
- Kiến trúc: hai tầng và ba tầng, spine-leaf, WAN, SOHO, on-premises và cloud.
- Giao diện vật lý và loại cáp: đồng (một chế độ, nhiều chế độ), quang (single-mode, multimode), Ethernet shared media và point-to-point.
- Chẩn đoán lỗi giao diện: collision, error, mismatched duplex, mismatched speed.
- So sánh TCP và UDP và khi nào dùng loại nào.
- Địa chỉ IPv4 và chia subnet — phần phải thành thạo tính tay, đề hỏi rất nhiều.
- Địa chỉ private; địa chỉ IPv6 (global unicast, unique local, link-local, anycast, multicast, modified EUI-64); so sánh IPv6 address types; xác minh cấu hình IP trên client.
- Nguyên lý không dây: SSID, kênh, nhiễu, băng tần 2.4/5/6 GHz.
- Khái niệm ảo hoá: máy ảo, container, VRF.
- Khái niệm chuyển mạch: MAC learning và aging, frame switching, frame flooding, bảng MAC.
Domain 2.0: Network Access (20%)
- VLAN: tạo và gán, access port, voice VLAN; kết nối giữa switch (trunk, 802.1Q, native VLAN).
- Giao thức phát hiện lớp 2: CDP và LLDP.
- EtherChannel (LACP) lớp 2 và lớp 3.
- Spanning Tree: nguyên lý, root bridge election, port state và role, PortFast, BPDU guard; Rapid PVST+.
- Kiến trúc không dây Cisco và chế độ AP; kết nối vật lý tới hạ tầng WLAN (AP, WLC, access port, trunk port, LAG).
- Truy cập quản trị WLC: Telnet, SSH, HTTP, HTTPS, console, TACACS+/RADIUS.
- Cấu hình WLAN qua GUI của WLC: tạo WLAN, bảo mật, QoS profile, cấu hình nâng cao.
Domain 3.0: IP Connectivity (25%) — nặng nhất ở v1.1
- Đọc bảng định tuyến: route source, prefix, network mask, next hop, administrative distance, metric, gateway of last resort.
- Cách router quyết định chuyển tiếp: longest prefix match, administrative distance, metric.
- Cấu hình và kiểm tra static route: default route, network route, host route, floating static.
- OSPFv2 một vùng: neighbor adjacency, point-to-point, broadcast (DR/BDR), router ID.
- Nguyên lý first hop redundancy protocol (HSRP, VRRP, GLBP ở mức khái niệm).
Domain 4.0: IP Services (10%)
- NAT tĩnh và động với pool và PAT.
- NTP chế độ client và server.
- Vai trò của DHCP và DNS trong mạng; DHCP relay.
- Vai trò của SNMP trong vận hành.
- Syslog: mức severity và tác dụng.
- QoS: phân loại, marking, queuing, congestion, policing, shaping.
- Truy cập thiết bị từ xa bằng SSH; năng lực của TFTP và FTP.
Domain 5.0: Security Fundamentals (15%)
- Khái niệm chủ chốt: mối đe doạ, lỗ hổng, exploit, biện pháp giảm thiểu.
- Chương trình nhận thức bảo mật: user awareness, training, physical access control.
- Chính sách mật khẩu: độ phức tạp, quản lý, MFA, chứng chỉ số, sinh trắc học.
- Truy cập từ xa và truy cập site-to-site: VPN.
- Access control list: cấu hình và kiểm tra ACL.
- Bảo mật lớp 2: DHCP snooping, dynamic ARP inspection, port security.
- So sánh authentication, authorization, accounting.
- Giao thức bảo mật không dây: WPA, WPA2, WPA3; cấu hình WLAN có WPA2 PSK qua GUI.
Domain 6.0: Automation and Programmability (10%)
- Tác động của tự động hoá tới quản lý mạng.
- So sánh mạng truyền thống với mạng dựa trên controller (controller-based).
- Kiến trúc controller-based và software-defined: tách control plane và data plane, northbound và southbound API.
- So sánh quản lý thiết bị truyền thống với Cisco DNA Center.
- Đặc điểm của REST API: động từ, mã trả về, kiểu dữ liệu, xác thực.
- Năng lực của công cụ quản lý cấu hình: Puppet, Chef, Ansible.
- Nhận ra và đọc được dữ liệu mã hoá JSON.
3. HAI PHẦN QUYẾT ĐỊNH ĐIỂM
Chia subnet phải tính được trong đầu. Đây là phần duy nhất của CCNA mà luyện tay hơn hẳn đọc sách. Đề cho một địa chỉ và yêu cầu số host, rồi hỏi mask, network address, broadcast address, dải host dùng được. Nếu mỗi câu mất 3 phút tính thì không đủ 120 phút. Luyện tới mức ra trong 30 giây.
Câu mô phỏng và kéo-thả nằm ở đầu đề và không quay lại được. Cisco không cho quay lại câu đã làm — khác với CompTIA. Trả lời là chốt. Nên không có chiến thuật "để lại làm sau", và câu mô phỏng ở đầu mà bạn sa đà thì sẽ thiếu thời gian cho phần sau.
Một lưu ý về điểm: Cisco không công bố ngưỡng đậu, nhưng báo cáo kết quả có phần trăm theo từng domain — nên nếu trượt, bạn vẫn biết mình yếu domain nào. Đây là điểm khác Google (không cho gì cả).
4. LUYỆN ĐỀ Ở ĐÂU
Bộ đề luyện của chứng chỉ này được tổng hợp theo đúng các domain ở trên — danh sách đề nằm ngay phía dưới khối này. Làm hết đề là phủ được toàn bộ nội dung cần ôn, nên tài liệu này không kèm câu hỏi mẫu.
Cách dùng cho hiệu quả:
- Chế độ luyện — trả lời rồi bấm kiểm tra là thấy đáp án kèm giải thích ngay. Đồng hồ bấm riêng từng câu, nên bạn biết câu nào mình mất nhiều thời gian suy nghĩ nhất và nên đọc lại phần nào.
- Thi thật — đếm ngược đúng thời gian thi thật, không hiện đáp án tới khi nộp bài. Dùng để tập nhịp làm bài, đừng dùng để học kiến thức mới.
- Lưới số câu đánh chấm đỏ vào những câu bạn đã chấm mà sai, kèm tổng số câu sai. Quay lại đọc giải thích của đúng những câu đó trước khi sang đề mới.
5. TÀI LIỆU HỌC CHÍNH THỨC
- Exam topics CCNA (cả v1.1 và v2.0): https://learningnetwork.cisco.com/s/ccna-exam-topics
- Trang kỳ thi: https://www.cisco.com/site/us/en/learn/training-certifications/exams/ccna.html
- PDF exam topics v2.0: https://learningcontent.cisco.com/documents/marketing/exam-topics/200-301_CCNA_v2.0_Exam_Topics_PDF.pdf
- Thông báo về đợt làm mới CCNA: https://blogs.cisco.com/learning/stay-on-track-get-certified-before-the-ccna-refresh
Lưu ý: Tỉ lệ v1.1 lấy từ trang exam topics chính thức của Cisco; tỉ lệ v2.0 trích trực tiếp từ file PDF exam topics v2.0 trên learningcontent.cisco.com (tài liệu tạo ngày 14/05/2026) và đã đối chiếu khớp với thông báo của Cisco. Cả hai bảng đều cộng đủ 100%. Tra ngày 03/10/2026.
Thảo luận 0
Đăng nhập để tham gia thảo luận.
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên.