Certified Associate in Project Management
PMI không công bố ngưỡng đạt cho kỳ thi này. Sau khi nộp bài hệ thống chỉ hiện tỉ lệ trả lời đúng chứ không kết luận đạt hay trượt.
300
hoặc 30,000đ
Đăng nhập để mở khoá
Nội dung cần ôn luyện Từng phần chiếm bao nhiêu phần trăm đề thi, và cần học những gì
PMI CAPM – Certified Associate in Project Management – TÀI LIỆU ÔN TẬP
1. TỔNG QUAN KỲ THI
- Số câu: 150 câu — nhưng chỉ 135 câu tính điểm, còn 15 câu là pretest (không tính điểm) và không được đánh dấu. Bạn không biết câu nào không tính, nên phải làm hết như nhau.
- Thời gian: 3 giờ (180 phút)
- Nghỉ: một lần nghỉ 10 phút sau khi làm xong 75 câu. Đã sang nửa sau thì không quay lại nửa trước được.
- Dạng câu: trắc nghiệm, kéo-thả, và một số dạng khác
- Điểm đạt: PMI không công bố điểm đạt. Kết quả trả về theo thang Above Target / Target / Below Target / Needs Improvement cho từng domain cùng kết quả Đạt/Không đạt tổng thể.
- Lệ phí tham khảo: 225 USD (thành viên PMI) / 300 USD (không phải thành viên)
- Hiệu lực: 3 năm, duy trì bằng 15 PDU
- Điều kiện dự thi: bằng trung học (hoặc tương đương) cộng 23 giờ đào tạo về quản lý dự án. Không yêu cầu kinh nghiệm làm việc — đây là điểm khác căn bản so với PMP (PMP đòi 36–60 tháng kinh nghiệm dẫn dắt dự án).
CAPM là cửa vào của PMI cho người chưa có kinh nghiệm quản lý dự án. Và nó có một lợi ích thực tế ít người để ý: CAPM còn hiệu lực thay thế được yêu cầu 35 giờ đào tạo của PMP — nên nhiều người thi CAPM trước như một bước đệm.
2. NỘI DUNG ÔN TẬP THEO 4 DOMAIN
| Domain | Tên | Tỉ lệ | Số câu ước tính (trên 150) |
|---|---|---|---|
| 1 | Project Management Fundamentals and Core Concepts | 36% | 54 |
| 2 | Predictive, Plan-Based Methodologies | 17% | 26 |
| 3 | Agile Frameworks/Methodologies | 20% | 30 |
| 4 | Business Analysis Frameworks | 27% | 41 |
Cột số câu là tôi tự tính từ tỉ lệ × 150; PMI không công bố số câu từng domain.
Hai điều đáng chú ý về phân bổ này:
Thứ nhất, Business Analysis chiếm 27% — hơn một phần tư đề. Nhiều người không ngờ: đây là chứng chỉ quản lý dự án nhưng hơn một phần tư nội dung là phân tích nghiệp vụ (yêu cầu, bên liên quan, giải pháp). Nếu bạn bỏ qua phần này thì mất gần bằng cả domain 2 và 3 cộng lại.
Thứ hai, Agile (20%) nặng hơn Predictive (17%). CAPM không còn là chứng chỉ "quản lý dự án truyền thống" — nó cân cả hai cách tiếp cận, và nghiêng về agile một chút.
Domain 1: Project Management Fundamentals and Core Concepts (36%)
Phần nền tảng, nặng nhất.
- Các cách tiếp cận giao hàng dự án: predictive, adaptive/agile, hybrid — và khi nào chọn cái nào.
- Vòng đời dự án và vòng đời phát triển; giai đoạn dự án và cổng kiểm (phase gate).
- Vai trò và trách nhiệm: project manager, project sponsor, team member, các bên liên quan; thẩm quyền của project manager trong các cấu trúc tổ chức khác nhau (functional, matrix, projectized).
- Quản trị dự án: nguyên tắc, cấu trúc, tuân thủ.
- Giá trị kinh doanh: business case, hiện thực hoá lợi ích, gắn dự án với chiến lược.
- 10 lĩnh vực kiến thức (theo truyền thống PMBOK): integration, scope, schedule, cost, quality, resource, communications, risk, procurement, stakeholder.
- Nhóm quy trình: initiating, planning, executing, monitoring and controlling, closing.
- Nền tảng về rủi ro, truyền thông, và gắn kết các bên liên quan.
- Đạo đức nghề nghiệp: PMI Code of Ethics and Professional Conduct.
Domain 2: Predictive, Plan-Based Methodologies (17%)
Cách làm dự án theo kế hoạch lập trước.
- Khi nào cách tiếp cận predictive là phù hợp.
- Lập kế hoạch phạm vi: thu thập yêu cầu, WBS (work breakdown structure), scope baseline, kiểm soát thay đổi phạm vi.
- Lập kế hoạch lịch trình: xác định hoạt động, xác định quan hệ phụ thuộc, ước lượng thời lượng, đường găng (critical path), nén lịch (crashing, fast tracking).
- Lập kế hoạch chi phí và nguồn lực: ước lượng chi phí, lập ngân sách, phân bổ nguồn lực.
- Quản lý chất lượng theo cách predictive.
- Theo dõi và kiểm soát: đo tiến độ so với baseline, earned value management ở mức khái niệm (SV, CV, SPI, CPI).
- Quản lý tài liệu dự án và các sản phẩm quản lý.
Domain 3: Agile Frameworks/Methodologies (20%)
- Khi nào cách tiếp cận adaptive là phù hợp; Agile Manifesto và các nguyên lý.
- Scrum: vai trò (Product Owner, Scrum Master, Development Team), sự kiện (sprint planning, daily scrum, sprint review, retrospective), sản phẩm (product backlog, sprint backlog, increment).
- Kanban: trực quan hoá dòng công việc, giới hạn WIP, đo lưu lượng.
- XP và các thực hành kỹ thuật ở mức khái niệm.
- Lập kế hoạch adaptive: user story, story point, velocity, release planning, iteration planning.
- Theo dõi tiến độ agile: burndown chart, burnup chart, cumulative flow diagram.
- Vai trò của project manager trong môi trường agile; servant leadership.
- Hybrid: kết hợp predictive và adaptive trong cùng một dự án.
Domain 4: Business Analysis Frameworks (27%)
Phần nhiều người bỏ qua — nhưng hơn một phần tư đề.
- Vai trò của business analyst và quan hệ với project manager.
- Lập kế hoạch phân tích nghiệp vụ: xác định phạm vi phân tích, chọn cách tiếp cận.
- Phân tích và gắn kết các bên liên quan từ góc nhìn nghiệp vụ.
- Thu thập yêu cầu (elicitation): phỏng vấn, workshop, quan sát, bảng hỏi, phân tích tài liệu, prototyping.
- Phân tích và tài liệu hoá yêu cầu: loại yêu cầu (nghiệp vụ, bên liên quan, giải pháp, chuyển tiếp), mô hình hoá yêu cầu, ma trận truy xuất yêu cầu (requirements traceability matrix).
- Xác minh và xác nhận yêu cầu (verification so với validation).
- Quản lý thay đổi yêu cầu; ưu tiên hoá yêu cầu (MoSCoW, phân tích giá trị).
- Đánh giá giải pháp: tiêu chí chấp nhận, đánh giá giải pháp có đáp ứng nhu cầu nghiệp vụ hay không.
3. BA ĐIỀU ĐÁNG BIẾT TRƯỚC KHI ÔN
Đừng bỏ Business Analysis. 27% là nhiều hơn cả Agile (20%) và nhiều hơn Predictive (17%). Nhiều người ôn CAPM theo PMBOK rồi vào thi mới biết hơn một phần tư đề nói về yêu cầu, bên liên quan và đánh giá giải pháp. Bốn khái niệm nên nắm chắc: loại yêu cầu, kỹ thuật thu thập yêu cầu, ma trận truy xuất yêu cầu, và verification khác validation.
Verification so với validation — cặp bị lẫn nhiều nhất trong domain 4: verification là kiểm xem sản phẩm có đúng đặc tả hay không (làm đúng thứ đã ghi); validation là kiểm xem nó có đáp ứng nhu cầu thực hay không (làm đúng thứ cần). Làm đúng đặc tả mà vẫn vô dụng là verification đạt, validation không đạt.
Nửa sau không quay lại được. Có một lần nghỉ 10 phút sau câu 75; đã bấm nghỉ là không trở lại 75 câu đầu. Nên rà lại nửa đầu trước khi bấm nghỉ.
4. LUYỆN ĐỀ Ở ĐÂU
Bộ đề luyện của chứng chỉ này được tổng hợp theo đúng các domain ở trên — danh sách đề nằm ngay phía dưới khối này. Làm hết đề là phủ được toàn bộ nội dung cần ôn, nên tài liệu này không kèm câu hỏi mẫu.
Cách dùng cho hiệu quả:
- Chế độ luyện — trả lời rồi bấm kiểm tra là thấy đáp án kèm giải thích ngay. Đồng hồ bấm riêng từng câu, nên bạn biết câu nào mình mất nhiều thời gian suy nghĩ nhất và nên đọc lại phần nào.
- Thi thật — đếm ngược đúng thời gian thi thật, không hiện đáp án tới khi nộp bài. Dùng để tập nhịp làm bài, đừng dùng để học kiến thức mới.
- Lưới số câu đánh chấm đỏ vào những câu bạn đã chấm mà sai, kèm tổng số câu sai. Quay lại đọc giải thích của đúng những câu đó trước khi sang đề mới.
5. TÀI LIỆU HỌC CHÍNH THỨC
- Exam Content Outline CAPM (PDF chính thức): https://www.pmi.org/-/media/pmi/documents/public/pdf/certifications/capm-exam-content-outline-english.pdf
- Trang chứng chỉ CAPM: https://www.pmi.org/certifications/certified-associate-capm
- FAQ về đợt cập nhật đề CAPM 2023: https://www.pmi.org/-/media/pmi/documents/public/pdf/certifications/faq-capm-exam-change-2023-final-chapters-volunteers.pdf
- Chuẩn và hướng dẫn của PMI: https://www.pmi.org/standards
Lưu ý: Tỉ lệ bốn domain, số câu (150, gồm 135 tính điểm và 15 pretest), thời lượng (3 giờ) và lần nghỉ 10 phút sau câu 75 lấy từ Exam Content Outline chính thức của PMI, tra ngày 03/10/2026. Tổng bốn domain cộng đủ 100%, và số liệu khớp với danh mục của chúng ta.
PMI không công bố điểm đạt cho CAPM — kết quả trả về theo thang Above Target / Target / Below Target / Needs Improvement cho từng domain. Danh mục để trống điểm đạt là đúng.
Cột "số câu ước tính" trong bảng là tính toán của tài liệu này (tỉ lệ × 150), không phải số liệu PMI công bố.
Khác với PMP (đổi đề từ 07/2026), CAPM dùng bản Exam Content Outline từ đợt cập nhật 2023 và chưa có thông báo đổi bản mới.
Thảo luận 0
Đăng nhập để tham gia thảo luận.
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên.