Nạp điểm
Login
Microsoft · AZ-900

Microsoft Azure Fundamentals

10 đề luyện Thời gian thi 45 phút Đề thi thật 50 câu Thang 1–1000, đạt từ 700
Mở toàn bộ 10 đề: điểm 300 hoặc 30,000đ Đăng nhập để mở khoá
Nội dung cần ôn luyện Từng phần chiếm bao nhiêu phần trăm đề thi, và cần học những gì

Microsoft Azure Fundamentals (AZ-900) – TÀI LIỆU ÔN TẬP

1. TỔNG QUAN KỲ THI

  • Mã kỳ thi: AZ-900
  • Điểm đậu: 700/1000 (chung cho mọi kỳ thi Microsoft)
  • Trình độ: nền tảng, không yêu cầu kinh nghiệm quản trị
  • Lệ phí tham khảo: 99 USD
  • Thời gian và số câu: Microsoft không công bố số câu cố định trên study guide. Thực tế thường khoảng 45–60 phút và 40–60 câu, thay đổi theo từng lượt thi.
  • Chứng chỉ nền tảng không hết hạn (khác với nhóm associate và expert phải gia hạn hằng năm bằng bài đánh giá miễn phí trên Microsoft Learn).

Mục tiêu: mô tả được khái niệm cloud, kiến trúc và dịch vụ cốt lõi của Azure, cùng các công cụ quản lý, quản trị và chi phí.


2. NỘI DUNG ÔN TẬP THEO 3 NHÓM KỸ NĂNG

Microsoft công bố tỉ lệ dưới dạng khoảng, không phải số cố định — mỗi lượt thi phân bổ khác nhau trong khoảng đó.

Nhóm kỹ năng Tỉ lệ
Describe cloud concepts 25–30%
Describe Azure architecture and services 35–40%
Describe Azure management and governance 30–35%

Nhóm 1: Describe cloud concepts (25–30%)

  • Cloud computing là gì: định nghĩa, shared responsibility model, mô hình public / private / hybrid và trường hợp dùng từng loại, mô hình tiêu dùng (consumption-based), so sánh các cách tính giá, serverless.
  • Lợi ích của cloud: high availability và scalability, reliability và predictability, security và governance, manageability.
  • Ba loại dịch vụ: IaaS, PaaS, SaaS — và nhận ra trường hợp dùng từng loại. Đây là chỗ đề hỏi nhiều nhất trong nhóm này.

Nhóm 2: Describe Azure architecture and services (35–40%)

  • Thành phần kiến trúc: region, region pair, sovereign region, availability zone, datacenter; resource và resource group; subscription; management group; và thứ bậc management group → subscription → resource group → resource.
  • Compute và networking: so sánh container, máy ảo và function; Azure VM, Virtual Machine Scale Sets, availability set, Azure Virtual Desktop; tài nguyên cần cho một VM; lựa chọn hosting (web app, container, VM); virtual network, subnet, peering, Azure DNS, VPN Gateway, ExpressRoute; public endpoint và private endpoint.
  • Storage: so sánh các dịch vụ storage; storage tier; tuỳ chọn dự phòng (LRS, ZRS, GRS, GZRS); loại storage account; công cụ chuyển file (AzCopy, Storage Explorer, Azure File Sync); di chuyển dữ liệu (Azure Migrate, Data Box).
  • Identity, access và security: Microsoft Entra ID và Entra Domain Services; SSO, MFA, passwordless; external identity; Conditional Access; Azure RBAC; Zero Trust; defense in depth; Microsoft Defender for Cloud.

Nhóm 3: Describe Azure management and governance (30–35%)

  • Quản lý chi phí: yếu tố ảnh hưởng chi phí, Pricing Calculator, TCO, các công cụ quản lý chi phí, mục đích của tag.
  • Quản trị và tuân thủ: Microsoft Purview, Azure Policy, resource lock.
  • Công cụ triển khai và quản lý: Azure portal, Cloud Shell, Azure CLI, Azure PowerShell, Azure Arc, infrastructure as code, ARM và ARM template.
  • Công cụ giám sát: Azure Advisor, Azure Service Health, Azure Monitor (Log Analytics, alert, Application Insights).

3. BỐN CHỖ ĐỀ HAY HỎI

Cặp dễ nhầm Khác nhau ở đâu
Region pair vs Availability zone Region pair là hai region ghép đôi cách nhau hàng trăm km (cho thảm hoạ vùng); availability zone là các datacenter tách biệt trong cùng một region (cho sự cố một toà nhà)
Azure Policy vs Azure RBAC Policy quy định tài nguyên được phép như thế nào (ví dụ chỉ được tạo ở Đông Nam Á); RBAC quy định ai được làm gì
Resource lock vs Azure Policy Lock chặn xoá hoặc sửa một tài nguyên cụ thể; Policy áp luật cho cả scope
Azure Arc vs Azure Migrate Arc để quản lý máy ngoài Azure như thể trong Azure; Migrate để đưa workload vào Azure

Về dự phòng storage, nhớ theo mức tăng dần: LRS (3 bản trong một datacenter) → ZRS (3 bản ở 3 availability zone) → GRS (LRS + bản sao ở region ghép đôi) → GZRS (ZRS + bản sao ở region ghép đôi).


4. LUYỆN ĐỀ Ở ĐÂU

Bộ đề luyện của chứng chỉ này được tổng hợp theo đúng các nhóm kỹ năng ở trên — danh sách đề nằm ngay phía dưới khối này. Làm hết đề là phủ được toàn bộ nội dung cần ôn, nên tài liệu này không kèm câu hỏi mẫu.

Cách dùng cho hiệu quả:

  • Chế độ luyện — trả lời rồi bấm kiểm tra là thấy đáp án kèm giải thích ngay. Đồng hồ bấm riêng từng câu, nên bạn biết câu nào mình mất nhiều thời gian suy nghĩ nhất và nên đọc lại phần nào.
  • Thi thật — đếm ngược đúng thời gian thi thật, không hiện đáp án tới khi nộp bài. Dùng để tập nhịp làm bài, đừng dùng để học kiến thức mới.
  • Lưới số câu đánh chấm đỏ vào những câu bạn đã chấm mà sai, kèm tổng số câu sai. Quay lại đọc giải thích của đúng những câu đó trước khi sang đề mới.

5. TÀI LIỆU HỌC CHÍNH THỨC

Lưu ý: Tỉ lệ ba nhóm kỹ năng ở trên lấy từ study guide chính thức của Microsoft, bản "skills measured as of July 20, 2026", tra ngày 03/10/2026. Microsoft cập nhật bản tiếng Anh trước, các ngôn ngữ khác sau khoảng tám tuần — nếu thi bằng ngôn ngữ khác thì nội dung có thể còn theo bản cũ. Đối chiếu lại study guide trước khi đặt lịch thi.

Free Practice Exam 1 Miễn phí
65 câu
Free Practice Exam 2 Miễn phí
65 câu
Practice Exam 3 Cần mở khoá
65 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 4 Cần mở khoá
65 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 5 Cần mở khoá
64 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 6 Cần mở khoá
64 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 7 Cần mở khoá
64 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 8 Cần mở khoá
64 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 9 Cần mở khoá
64 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 10 Cần mở khoá
64 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này

Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận.

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên.