Nạp điểm
Login
Microsoft · AZ-104

Microsoft Azure Administrator

8 đề luyện Thời gian thi 120 phút Đề thi thật 60 câu Thang 1–1000, đạt từ 700
Mở toàn bộ 8 đề: điểm 300 hoặc 30,000đ Đăng nhập để mở khoá
Nội dung cần ôn luyện Từng phần chiếm bao nhiêu phần trăm đề thi, và cần học những gì

Microsoft Azure Administrator (AZ-104) – TÀI LIỆU ÔN TẬP


1. TỔNG QUAN KỲ THI

  • Mã kỳ thi: AZ-104
  • Điểm đậu: 700/1000 (chung cho mọi kỳ thi Microsoft)
  • Thời gian và số câu: Microsoft không công bố số câu cố định trên study guide; con số thay đổi theo từng lượt thi.
  • Gia hạn: chứng chỉ associate, expert và specialty của Microsoft hết hạn hằng năm, gia hạn bằng bài đánh giá trực tuyến miễn phí trên Microsoft Learn.
  • Lệ phí tham khảo: 165 USD
  • Kinh nghiệm khuyến nghị: thành thạo triển khai, quản lý và giám sát môi trường Azure. Cần biết PowerShell, Azure CLI, Azure portal, ARM template hoặc Bicep, và Microsoft Entra ID.

Đây là kỳ thi vận hành, không phải thiết kế: đề hỏi làm thế nào để cấu hình một thứ cụ thể, nên phải thực hành trên portal chứ không chỉ đọc.


2. NỘI DUNG ÔN TẬP THEO 5 NHÓM KỸ NĂNG

Microsoft công bố tỉ lệ dưới dạng khoảng — mỗi lượt thi phân bổ khác nhau trong khoảng đó.

Nhóm kỹ năng Tỉ lệ
Manage Azure identities and governance 20–25%
Implement and manage storage 15–20%
Deploy and manage Azure compute resources 20–25%
Implement and manage virtual networking 15–20%
Monitor and maintain Azure resources 10–15%

Nhóm 1: Manage Azure identities and governance (20–25%)

  • Microsoft Entra users và groups: tạo và quản lý user, group, thuộc tính; quản lý license; quản lý external user; cấu hình self-service password reset (SSPR).
  • Quyền truy cập tài nguyên Azure: built-in role, gán role ở các scope khác nhau, đọc và giải thích một access assignment.
  • Subscription và governance: Azure Policy, resource lock, tag, resource group, subscription, quản lý chi phí bằng alert / budget / Azure Advisor, management group.

Nhóm 2: Implement and manage storage (15–20%)

  • Quyền truy cập storage: firewall và virtual network của storage account, SAS token, stored access policy, access key, truy cập theo danh tính cho Azure Files.
  • Storage account: tạo và cấu hình, tuỳ chọn dự phòng, object replication, mã hoá, dùng Storage Explorer và AzCopy.
  • Azure Files và Blob Storage: file share, container, storage tier, soft delete cho blob và file, snapshot, blob lifecycle management, blob versioning.

Nhóm 3: Deploy and manage Azure compute resources (20–25%)

  • ARM template và Bicep: đọc hiểu template, sửa template có sẵn, triển khai, export một deployment thành template, chuyển ARM template sang Bicep.
  • Máy ảo: tạo VM, mã hoá tại host, chuyển VM sang resource group / subscription / region khác, đổi size, quản lý disk, triển khai vào availability zone và availability set, Virtual Machine Scale Sets.
  • Container: Azure Container Registry, Container Instances, Container Apps, cấu hình sizing và scaling.
  • App Service: App Service plan, scaling, chứng chỉ và TLS, custom DNS, backup, networking, deployment slot.

Nhóm 4: Implement and manage virtual networking (15–20%)

  • Virtual network: tạo vnet và subnet, peering, public IP, user-defined route, khắc phục sự cố kết nối.
  • Truy cập an toàn: network security group (NSG) và application security group, đọc effective security rules, Azure Bastion, service endpoint và private endpoint cho PaaS.
  • Phân giải tên và cân bằng tải: Azure DNS, internal và public load balancer, khắc phục sự cố load balancing.

Nhóm 5: Monitor and maintain Azure resources (10–15%)

  • Giám sát: đọc metric trong Azure Monitor, cấu hình log setting, truy vấn và phân tích log, alert rule / action group / alert processing rule, Monitor Insights cho VM / storage / network, Network Watcher và Connection monitor.
  • Sao lưu và khôi phục: Recovery Services vault, Azure Backup vault, backup policy, backup và restore, Azure Site Recovery, thực hiện failover sang region phụ, đọc báo cáo và alert của backup.

3. BỐN CHỖ ĐỀ HAY HỎI

Cặp dễ nhầm Khác nhau ở đâu
Service endpoint vs Private endpoint Service endpoint mở đường từ subnet tới dịch vụ PaaS qua mạng Azure nhưng dịch vụ vẫn giữ IP công khai; private endpoint cấp cho dịch vụ một IP riêng trong vnet của bạn
Availability set vs Availability zone Availability set tách theo fault domain và update domain trong một datacenter; availability zone tách theo datacenter khác nhau trong cùng region
NSG vs Application security group NSG chứa rule; ASG là cái nhãn nhóm máy để viết rule gọn, không phải nơi chứa rule
Recovery Services vault vs Backup vault Recovery Services vault cho VM, file, SQL trên VM và Site Recovery; Backup vault là loại mới hơn, cho Azure Disk, Blob, PostgreSQL

Về effective security rules: khi một NIC chịu nhiều NSG (một ở subnet, một ở NIC), lưu lượng phải được cả hai cho phép. Đề rất hay cho hai NSG rồi hỏi gói có qua được không.


4. LUYỆN ĐỀ Ở ĐÂU

Bộ đề luyện của chứng chỉ này được tổng hợp theo đúng các nhóm kỹ năng ở trên — danh sách đề nằm ngay phía dưới khối này. Làm hết đề là phủ được toàn bộ nội dung cần ôn, nên tài liệu này không kèm câu hỏi mẫu.

Cách dùng cho hiệu quả:

  • Chế độ luyện — trả lời rồi bấm kiểm tra là thấy đáp án kèm giải thích ngay. Đồng hồ bấm riêng từng câu, nên bạn biết câu nào mình mất nhiều thời gian suy nghĩ nhất và nên đọc lại phần nào.
  • Thi thật — đếm ngược đúng thời gian thi thật, không hiện đáp án tới khi nộp bài. Dùng để tập nhịp làm bài, đừng dùng để học kiến thức mới.
  • Lưới số câu đánh chấm đỏ vào những câu bạn đã chấm mà sai, kèm tổng số câu sai. Quay lại đọc giải thích của đúng những câu đó trước khi sang đề mới.

5. TÀI LIỆU HỌC CHÍNH THỨC

Lưu ý: Tỉ lệ ở trên lấy từ study guide chính thức của Microsoft, bản "skills measured as of April 17, 2026", tra ngày 03/10/2026. Microsoft công bố tỉ lệ dưới dạng khoảng chứ không phải số cố định, và cập nhật bản tiếng Anh trước — các ngôn ngữ khác theo sau khoảng tám tuần. Đối chiếu lại study guide trước khi đặt lịch thi.

Free Practice Exam 1 Miễn phí
66 câu
Free Practice Exam 2 Miễn phí
66 câu
Free Practice Exam 3 Miễn phí
65 câu
Practice Exam 4 Cần mở khoá
65 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 5 Cần mở khoá
65 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 6 Cần mở khoá
65 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 7 Cần mở khoá
65 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 8 Cần mở khoá
65 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này

Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận.

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên.