Nạp điểm
Login
Amazon Web Services · ANS-C01

AWS Certified Advanced Networking – Specialty

5 đề luyện Thời gian thi 170 phút Đề thi thật 65 câu Thang 100–1000, đạt từ 750
Mở toàn bộ 5 đề: điểm 300 hoặc 30,000đ Đăng nhập để mở khoá
Nội dung cần ôn luyện Từng phần chiếm bao nhiêu phần trăm đề thi, và cần học những gì

AWS Certified Advanced Networking – Specialty (ANS-C01) – TÀI LIỆU ÔN TẬP

1. TỔNG QUAN KỲ THI

  • Mã kỳ thi: ANS-C01
  • Thời gian: 170 phút
  • Số câu: 65 câu (50 câu tính điểm, 15 câu không tính điểm)
  • Điểm đậu: 750/1000
  • Lệ phí tham khảo: 300 USD
  • Kinh nghiệm khuyến nghị: 5 năm làm mạng, trong đó 2 năm với mạng AWS và mạng hybrid

Đây là kỳ thi khó nhất trong nhóm mạng của AWS. Đề thiên về tình huống dài, nhiều ràng buộc, thường có hai đáp án chạy được và chỉ một đáp án đúng yêu cầu (chi phí thấp nhất, ít thao tác vận hành nhất, hoặc băng thông đảm bảo).


2. NỘI DUNG ÔN TẬP THEO 4 DOMAIN

Domain Tên Tỉ lệ Số câu ước tính (trên 50)
1 Network Design 30% 15
2 Network Implementation 26% 13
3 Network Management and Operation 20% 10
4 Network Security, Compliance, and Governance 24% 12

Domain 1: Network Design (30%)

  • Thiết kế VPC nhiều tầng: CIDR, subnet, route table, IPv6, secondary CIDR.
  • Kết nối hybrid: Direct Connect (dedicated và hosted), Site-to-Site VPN, Direct Connect Gateway.
  • Transit Gateway: route table, attachment, phân vùng mạng, inter-Region peering.
  • VPC Peering so với Transit Gateway so với PrivateLink — khi nào chọn cái nào.
  • DNS: Route 53 public/private hosted zone, Resolver endpoint (inbound/outbound), Resolver rule, DNS forwarding hai chiều với on-premises.
  • Thiết kế nhiều tài khoản, nhiều Region; mạng tập trung (centralized egress, centralized inspection).
  • Băng thông, MTU, jumbo frame (9001 byte trong VPC), giới hạn throughput theo loại instance.
  • Load balancing: ALB, NLB, GWLB; CloudFront, Global Accelerator.

Domain 2: Network Implementation (26%)

  • Cấu hình BGP cho Direct Connect và VPN: ASN, MD5 authentication, prefix advertisement.
  • Ảnh hưởng của AS_PATH, local preference, BGP communities (7224:7100/7200/7300) tới việc chọn đường.
  • Link Aggregation Group (LAG), Direct Connect resiliency: maximum resiliency, high resiliency.
  • VPN: static route so với BGP; ECMP; accelerated Site-to-Site VPN.
  • Triển khai bằng CloudFormation; tự động hoá cấu hình mạng.
  • VPC endpoint: Gateway endpoint (S3, DynamoDB) so với Interface endpoint (PrivateLink).
  • Route propagation, route priority: longest prefix match thắng trước, rồi static, rồi DX, rồi VPN.

Domain 3: Network Management and Operation (20%)

  • VPC Flow Logs: đọc được từng trường, phân biệt ACCEPT/REJECT, chẩn đoán bằng flow log.
  • Route 53 Resolver query logging; CloudWatch metric cho DX, VPN, TGW, NAT.
  • Reachability Analyzer và Network Access Analyzer — hai công cụ rất hay xuất hiện trong câu chẩn đoán.
  • Traffic Mirroring để bắt gói.
  • Transit Gateway Network Manager; Direct Connect monitoring (BGP state, optical signal).
  • Khắc phục sự cố: MTU mismatch, asymmetric routing, overlapping CIDR, DNS resolution hỏng, SG/NACL chặn.

Domain 4: Network Security, Compliance, and Governance (24%)

  • Security Group (stateful) và Network ACL (stateless) — ứng dụng ở tầng nào.
  • AWS Network Firewall: stateful/stateless rule group, Suricata rule, deployment model tập trung.
  • AWS WAF: web ACL, rule group, rate-based rule; gắn vào ALB, CloudFront, API Gateway.
  • Shield Standard và Shield Advanced; bảo vệ DDoS.
  • Gateway Load Balancer để chèn thiết bị kiểm tra của hãng thứ ba.
  • Mã hoá đường truyền: MACsec trên Direct Connect, IPsec cho VPN, TLS; ACM và ACM Private CA.
  • Giám sát tuân thủ: Config rule cho mạng, Firewall Manager quản lý tập trung nhiều tài khoản.

3. KIẾN THỨC TRỌNG TÂM

A. Ba cách nối VPC — bảng quyết định

VPC Peering Transit Gateway PrivateLink
Mô hình Một-một Hình sao, nhiều-nhiều Phơi một dịch vụ, không phải cả mạng
Bắc cầu (transitive) Không Có Không áp dụng
CIDR trùng nhau Không được Không được Được
Số lượng mở rộng Tốn công khi nhiều VPC Hàng nghìn attachment Theo từng dịch vụ
Chi phí Chỉ phí truyền dữ liệu Phí attachment + truyền dữ liệu Phí endpoint + truyền dữ liệu
Dùng khi Hai VPC, lưu lượng lớn, muốn rẻ Nhiều VPC và on-premises Chỉ cần gọi một API/dịch vụ, hoặc CIDR trùng

Câu hỏi có cụm "overlapping CIDR" → gần như luôn là PrivateLink.

B. Thứ tự ưu tiên route trong VPC

  1. Longest prefix match (tiền tố dài nhất) thắng trước tất cả.
  2. Nếu cùng độ dài tiền tố: static route thắng propagated route.
  3. Nếu cùng là propagated: Direct Connect BGP → VPN static → VPN BGP.

Đề hay cho một route table có cả DX và VPN cùng quảng bá một prefix rồi hỏi lưu lượng đi đường nào.

C. Direct Connect — mức độ dự phòng

Mô hình Cấu trúc Cam kết SLA
Development 1 kết nối, 1 location Không
High resiliency 2 kết nối, 2 location khác nhau 99,9%
Maximum resiliency 2 kết nối ở mỗi location, 2 location, thiết bị khác nhau 99,99%

Đề hỏi "cần SLA 99,99%" → phải là maximum resiliency, không phải chỉ hai đường.

D. DNS hybrid — hai chiều khác nhau

Chiều Dùng gì
On-premises hỏi tên trong AWS Route 53 Resolver inbound endpoint
Tài nguyên AWS hỏi tên của on-premises Route 53 Resolver outbound endpoint + Resolver rule chuyển tiếp

Phải nhớ đúng chiều — đây là chỗ sai nhiều nhất trong domain DNS.

E. Chọn công cụ chẩn đoán

Triệu chứng Công cụ
"Không rõ gói bị chặn ở đâu" Reachability Analyzer (phân tích cấu hình, không cần gửi gói)
"Cần biết đường nào ra Internet ngoài ý muốn" Network Access Analyzer
"Cần xem có ai cố kết nối tới port đó không" VPC Flow Logs
"Cần xem nội dung gói thật" Traffic Mirroring
"Tên miền không phân giải được" Route 53 Resolver query logging

4. LỘ TRÌNH ÔN TẬP 21 NGÀY

Ngày Nội dung Mục tiêu
1–3 VPC sâu: CIDR, subnet, route table, IPv6, secondary CIDR Tự vẽ được sơ đồ địa chỉ cho 3 tài khoản
4–6 Transit Gateway: attachment, route table, phân vùng Thuộc mô hình centralized egress và inspection
7–9 Direct Connect, VPN, BGP, LAG, mức dự phòng Đọc được bảng BGP và giải thích đường đã chọn
10–11 DNS hybrid: Resolver endpoint, rule, forwarding Không bao giờ lẫn inbound với outbound
12–13 PrivateLink, VPC endpoint, GWLB Thuộc bảng quyết định ba cách nối VPC
14–15 Bảo mật: Network Firewall, WAF, Shield, MACsec Biết đặt thiết bị kiểm tra ở đâu
16–17 Giám sát và chẩn đoán: Flow Logs, Reachability Analyzer Nhìn triệu chứng là chọn đúng công cụ
18–19 Luyện 2 đề đầy đủ, bấm giờ 170 phút Quen câu hỏi dài, 3,4 phút/câu
20–21 Xem lại toàn bộ câu sai + 5 bảng trọng tâm ở trên Không lặp lại cùng một lỗi

5. LUYỆN ĐỀ Ở ĐÂU

Bộ đề luyện của chứng chỉ này được tổng hợp theo đúng các domain ở trên — danh sách đề nằm ngay phía dưới khối này. Làm hết đề là phủ được toàn bộ nội dung cần ôn, nên tài liệu này không kèm câu hỏi mẫu.

Cách dùng cho hiệu quả:

  • Chế độ luyện — trả lời rồi bấm kiểm tra là thấy đáp án kèm giải thích ngay. Đồng hồ bấm riêng từng câu, nên bạn biết câu nào mình mất nhiều thời gian suy nghĩ nhất và nên đọc lại phần nào.
  • Thi thật — đếm ngược đúng thời gian thi thật, không hiện đáp án tới khi nộp bài. Dùng để tập nhịp làm bài, đừng dùng để học kiến thức mới.
  • Lưới số câu đánh chấm đỏ vào những câu bạn đã chấm mà sai, kèm tổng số câu sai. Quay lại đọc giải thích của đúng những câu đó trước khi sang đề mới.

6. TÀI LIỆU HỌC CHÍNH THỨC

Lưu ý: Tỉ lệ 4 domain lấy từ Exam Guide ANS-C01 chính thức của AWS, tra ngày 03/10/2026. AWS sửa exam guide định kỳ và công bố trước ít nhất một tháng — đối chiếu lại trước khi đặt lịch thi.

Free Practice Exam 1 Miễn phí
65 câu
Practice Exam 2 Cần mở khoá
65 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 3 Cần mở khoá
65 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 4 Cần mở khoá
65 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 5 Cần mở khoá
9 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này

Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận.

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên.