AWS Certified AI Practitioner
300
hoặc 30,000đ
Đăng nhập để mở khoá
Nội dung cần ôn luyện Từng phần chiếm bao nhiêu phần trăm đề thi, và cần học những gì
AWS Certified AI Practitioner (AIF-C01) – TÀI LIỆU ÔN TẬP
1. TỔNG QUAN KỲ THI
- Mã kỳ thi: AIF-C01
- Thời gian: 90 phút
- Số câu: 65 câu (50 câu tính điểm, 15 câu không tính điểm)
- Điểm đậu: 700/1000
- Hình thức: trắc nghiệm một đáp án, chọn nhiều đáp án, sắp thứ tự, ghép cặp
- Lệ phí tham khảo: 100 USD
- Trình độ: nền tảng (foundational), không yêu cầu kinh nghiệm lập trình
Mục tiêu: hiểu khái niệm AI, ML và AI tạo sinh; biết dùng dịch vụ AI của AWS ở mức ứng dụng; nắm nguyên tắc AI có trách nhiệm và bảo mật cho hệ thống AI.
2. NỘI DUNG ÔN TẬP THEO 5 DOMAIN
| Domain | Tên | Tỉ lệ | Số câu ước tính (trên 50) |
|---|---|---|---|
| 1 | Fundamentals of AI and ML | 20% | 10 |
| 2 | Fundamentals of Generative AI | 24% | 12 |
| 3 | Applications of Foundation Models | 28% | 14 |
| 4 | Guidelines for Responsible AI | 14% | 7 |
| 5 | Security, Compliance, and Governance for AI Solutions | 14% | 7 |
Domain 3 nặng nhất — gần một phần ba đề. Ai thiếu thời gian thì ưu tiên Domain 2 và 3 (cộng lại 52%).
Domain 1: Fundamentals of AI and ML (20%)
- Phân biệt AI, ML, deep learning, generative AI — quan hệ bao hàm lẫn nhau.
- Học có giám sát, không giám sát, học tăng cường; khi nào dùng loại nào.
- Khái niệm: inference, training, model, feature, label, overfitting, underfitting, bias/variance.
- Vòng đời ML: thu thập dữ liệu → chuẩn bị → huấn luyện → đánh giá → triển khai → theo dõi.
- Dịch vụ AI dùng sẵn của AWS: Rekognition (ảnh), Transcribe (nói→chữ), Polly (chữ→nói), Translate, Comprehend (NLP), Textract (bóc chữ từ tài liệu), Lex (chatbot), Personalize (gợi ý), Forecast, Fraud Detector, Kendra (tìm kiếm thông minh).
- SageMaker AI ở mức khái niệm: nơi tự huấn luyện và triển khai mô hình.
Domain 2: Fundamentals of Generative AI (24%)
- Foundation model (FM) và large language model (LLM) là gì.
- Token, embedding, vector, context window, temperature, top-k, top-p.
- Prompt engineering: zero-shot, few-shot, chain-of-thought.
- Hallucination (mô hình bịa) — vì sao xảy ra và cách giảm.
- Amazon Bedrock: truy cập nhiều FM qua một API; Amazon Q; SageMaker JumpStart.
- Ưu và nhược của AI tạo sinh so với cách làm truyền thống.
Domain 3: Applications of Foundation Models (28%)
- RAG (Retrieval Augmented Generation) — khái niệm quan trọng nhất của domain này: lấy dữ liệu riêng của doanh nghiệp đưa vào ngữ cảnh thay vì huấn luyện lại mô hình.
- Vector database và tìm kiếm theo độ tương đồng; Amazon OpenSearch Serverless, Aurora pgvector, Neptune Analytics, Kendra.
- Knowledge Bases for Amazon Bedrock, Agents for Amazon Bedrock.
- Ba cách làm mô hình phù hợp bài toán, theo thứ tự chi phí tăng dần: prompt engineering → RAG → fine-tuning → continued pre-training. Đề rất hay hỏi "cách nào ÍT tốn kém nhất".
- Chọn mô hình theo yêu cầu: độ trễ, chi phí, độ dài ngữ cảnh, đa phương thức.
- Đánh giá kết quả: ROUGE, BLEU, BERTScore, đánh giá bằng người, đánh giá bằng mô hình khác.
Domain 4: Guidelines for Responsible AI (14%)
- Các chiều của AI có trách nhiệm: công bằng, giải thích được, riêng tư, an toàn, minh bạch, quản trị, bền vững, kiểm soát được.
- Bias trong dữ liệu và trong mô hình; tác động tới nhóm người dùng.
- Amazon Bedrock Guardrails: chặn chủ đề, lọc nội dung, chặn thông tin nhạy cảm.
- SageMaker Clarify (phát hiện bias, giải thích dự đoán), SageMaker Model Monitor.
- AI Service Cards — tài liệu AWS công bố về giới hạn và cách dùng đúng của từng dịch vụ AI.
- Mô hình minh bạch so với mô hình hộp đen; đánh đổi giữa độ chính xác và khả năng giải thích.
Domain 5: Security, Compliance, and Governance for AI Solutions (14%)
- IAM cho hệ thống AI; least privilege với Bedrock và SageMaker.
- Mã hoá dữ liệu huấn luyện và dữ liệu suy luận; KMS.
- Dữ liệu của bạn gửi vào Bedrock không dùng để huấn luyện mô hình gốc — điểm hay bị hỏi.
- Macie (tìm dữ liệu nhạy cảm), CloudTrail (ghi lại hoạt động API), Config, Audit Manager, Artifact.
- Nguồn gốc và dòng chảy dữ liệu (data lineage), lưu vết quyết định của mô hình.
- Chuẩn tuân thủ liên quan: ISO, SOC, GDPR ở mức khái niệm.
3. KIẾN THỨC TRỌNG TÂM
A. Chọn cách làm cho bài toán — bảng hay bị hỏi nhất
| Cách | Chi phí và công sức | Dùng khi |
|---|---|---|
| Prompt engineering | Thấp nhất | Chỉ cần đổi cách hỏi là ra kết quả đúng |
| RAG | Thấp–trung bình | Cần mô hình biết dữ liệu riêng, dữ liệu thay đổi thường xuyên |
| Fine-tuning | Cao | Cần mô hình đổi phong cách hoặc học định dạng đầu ra riêng |
| Continued pre-training | Cao nhất | Cần mô hình học cả một lĩnh vực mới, có rất nhiều dữ liệu chưa gán nhãn |
Từ khoá trong đề: "least operational overhead", "most cost-effective", "without retraining the model" → gần như luôn là RAG hoặc prompt engineering.
B. Chọn dịch vụ AI dùng sẵn theo bài toán
| Bài toán | Dịch vụ |
|---|---|
| Nhận diện vật thể, khuôn mặt trong ảnh/video | Rekognition |
| Chuyển file ghi âm thành văn bản | Transcribe |
| Đọc văn bản thành giọng nói | Polly |
| Dịch văn bản | Translate |
| Phân tích cảm xúc, bóc thực thể, phân loại văn bản | Comprehend |
| Bóc chữ và bảng từ ảnh scan, PDF | Textract |
| Chatbot hội thoại có luồng | Lex |
| Gợi ý sản phẩm cá nhân hoá | Personalize |
| Dự báo chuỗi thời gian | Forecast |
| Phát hiện gian lận giao dịch | Fraud Detector |
| Tìm kiếm thông minh trong tài liệu nội bộ | Kendra |
| Gọi nhiều foundation model qua một API | Bedrock |
| Tự huấn luyện, tinh chỉnh, triển khai mô hình | SageMaker AI |
C. Tham số sinh văn bản
| Tham số | Tăng lên thì | Dùng khi |
|---|---|---|
| Temperature | Kết quả đa dạng, ngẫu nhiên hơn | Viết sáng tạo |
| Temperature thấp | Kết quả ổn định, lặp lại được | Trích xuất dữ liệu, trả lời chính xác |
| Top-p / Top-k | Mở rộng tập từ được chọn | Điều chỉnh độ đa dạng mịn hơn temperature |
| Context window | Nhận được đầu vào dài hơn | Đưa nhiều tài liệu vào prompt |
4. LỘ TRÌNH ÔN TẬP 7 NGÀY
| Ngày | Nội dung | Mục tiêu |
|---|---|---|
| 1 | Domain 1: khái niệm AI/ML, vòng đời ML | Phân biệt được AI, ML, deep learning, GenAI |
| 2 | Bảng dịch vụ AI dùng sẵn | Nhìn mô tả bài toán là gọi đúng tên dịch vụ |
| 3 | Domain 2: FM, LLM, token, embedding, prompt | Thuộc tác dụng của temperature, top-p |
| 4 | Domain 3 phần RAG + vector database | Giải thích được RAG khác fine-tuning ở đâu |
| 5 | Domain 3 phần chọn cách làm + đánh giá mô hình | Thuộc bảng prompt → RAG → fine-tune → pre-train |
| 6 | Domain 4 và 5: AI có trách nhiệm, bảo mật | Thuộc Guardrails, Clarify, AI Service Cards |
| 7 | Luyện 2 đề 65 câu bấm giờ 90 phút, xem lại câu sai | Quen nhịp, hơn 1 phút/câu |
5. LUYỆN ĐỀ Ở ĐÂU
Bộ đề luyện của chứng chỉ này được tổng hợp theo đúng các domain ở trên — danh sách đề nằm ngay phía dưới khối này. Làm hết đề là phủ được toàn bộ nội dung cần ôn, nên tài liệu này không kèm câu hỏi mẫu.
Cách dùng cho hiệu quả:
- Chế độ luyện — trả lời rồi bấm kiểm tra là thấy đáp án kèm giải thích ngay. Đồng hồ bấm riêng từng câu, nên bạn biết câu nào mình mất nhiều thời gian suy nghĩ nhất và nên đọc lại phần nào.
- Thi thật — đếm ngược đúng thời gian thi thật, không hiện đáp án tới khi nộp bài. Dùng để tập nhịp làm bài, đừng dùng để học kiến thức mới.
- Lưới số câu đánh chấm đỏ vào những câu bạn đã chấm mà sai, kèm tổng số câu sai. Quay lại đọc giải thích của đúng những câu đó trước khi sang đề mới.
6. TÀI LIỆU HỌC CHÍNH THỨC
- Exam Guide AIF-C01: https://docs.aws.amazon.com/aws-certification/latest/ai-practitioner-01/ai-practitioner-01.html
- Trang chứng chỉ: https://aws.amazon.com/certification/certified-ai-practitioner/
- AWS Skill Builder: https://skillbuilder.aws/
- Tài liệu Amazon Bedrock: https://docs.aws.amazon.com/bedrock/
- AI Service Cards: https://aws.amazon.com/ai/responsible-ai/resources/
Lưu ý: Tỉ lệ 5 domain lấy từ Exam Guide AIF-C01 chính thức của AWS, tra ngày 03/10/2026. AWS sửa exam guide định kỳ và công bố trước ít nhất một tháng — đối chiếu lại trước khi đặt lịch thi.
Thảo luận 0
Đăng nhập để tham gia thảo luận.
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên.