Search Results
Courses matching your filters
25 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 9 | Bài 1
18 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 1 | Bài 2
11 Term
Tiếng Đức
Bài 122: Các giới từ cơ bản và phổ biến trong tiếng Đức, giúp bạn diễn đạt các mối quan hệ về mục đích, nguồn gốc, vị trí, phương hướng, đồng hành và sự thiếu vắng.
15 Term
Tiếng Thái
Bài 98: Các từ và cụm từ thông dụng liên quan đến việc kiểm tra tiện nghi phòng, dịch vụ khách sạn, và giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình lưu trú.
27 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 4 | Bài 2
23 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 7 | Bài 3
19 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 4 | Bài 3
9 Term
Tiếng Đức
Bài 40: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loại quần áo lót, đồ ngủ và dép đi trong nhà, giúp bạn mô tả trang phục cá nhân một cách chi tiết.
14 Term
Tiếng Thái
Bài 63: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại rau củ, lá và nấm thường được sử dụng trong ẩm thực và có sẵn trên thị trường.
22 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 5 | Bài 1
27 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 3 | Bài 3
27 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 9 | Bài 4