Search Results
Courses matching your filters
25 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 6 | Bài 5
23 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 7 | Bài 2
28 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 7 | Bài 5
19 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 4 | Bài 2
15 Term
Tiếng Đức
Bài 98: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để hỏi về phòng trống, giá cả và các tiện nghi trong phòng khách sạn, giúp bạn dễ dàng đặt phòng và giao tiếp tại nơi lưu trú ở Đức.
28 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 3 | Bài 1
28 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 4 | Bài 4
28 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 6 | Bài 1
33 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 2 | Bài 5
12 Term
Tiếng Thái
Bài 105: Các từ và cụm từ thông dụng liên quan đến việc tìm kiếm việc làm, giới thiệu bản thân, và kinh nghiệm làm việc.
10 Term
Tiếng Thái
Bài 66: Các từ và cụm từ liên quan đến các sản phẩm chế biến từ sữa và trứng, bao gồm các loại thức uống, món tráng miệng và nguyên liệu nấu ăn.
23 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 3 | Bài 5