Search Results
Courses matching your filters
25 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 9 | Bài 1
21 Term
Tiếng Đức
Bài 60: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để lập danh sách, tìm kiếm và hỏi về các mặt hàng thực phẩm thiết yếu trong cửa hàng tạp hóa, giúp bạn dễ dàng mua sắm tại Đức.
13 Term
Tiếng Đức
Bài 45: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các sản phẩm và dụng cụ vệ sinh cá nhân hàng ngày, giúp bạn giao tiếp và mua sắm dễ dàng tại Đức.
29 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 1 | Bài 5
24 Term
N3
28 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 8 | Bài 4
24 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 1 | Bài 3
17 Term
Tiếng Trung
Bài 111: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến email, các thành phần và thao tác trong hòm thư điện tử.
11 Term
Tiếng Trung
Bài 16: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các môn học phổ biến trong trường học.
23 Term
Tiếng Thái
Bài 86: Các từ và cụm từ thông dụng để gọi tên các bộ phận trên cơ thể người, tập trung vào thân và các chi.
10 Term
Tiếng Thái
Bài 82: Các từ và cụm từ thông dụng để diễn tả các khoảng thời gian trong ngày và các mốc thời gian như hôm qua, hôm nay, ngày mai.
12 Term
Tiếng Pháp
Bài 121: Bài: 120 - Các giới từ (prépositions) tiếng Pháp thông dụng, thiết yếu để bạn xây dựng câu và diễn đạt các mối quan hệ về không gian, thời gian, nguyên nhân, và sở hữu.