Search Results
Courses matching your filters
68 Term
Từ vựng theo chủ đề
Các tên nghề nghiệp được phân loại theo từng lĩnh vực chuyên môn.
68 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả ngành công nghiệp điện ảnh và truyền hình.
15 Term
Tiếng Pháp
Bài 4: Bài: 4 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp diễn đạt những khái niệm tích cực như tình yêu, hòa bình, lòng tin, sự tôn trọng và tình bạn, cùng với các câu nói liên quan đến thiên nhiên và sự giúp đỡ.
15 Term
Tiếng Trung
Bài 4: Các từ vựng và cụm từ liên quan đến tình cảm, hòa bình và những câu nói tích cực trong tiếng Trung.
65 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng về dịch vụ du lịch, hành trình và địa điểm tham quan.
12 Term
Tiếng Pháp
Bài 14: Bài: 14 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các đồ dùng học tập cơ bản.
65 Term
Từ vựng theo chủ đề
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp thường gặp trong các bài thi IELTS.
26 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 15 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ chỉ hành động, các danh từ liên quan đến công việc, học tập, cuộc sống, các cụm từ giao tiếp thông thường và kính ngữ.
10 Term
Tiếng Pháp
Bài 12: Bài: 12 - Các từ tiếng Pháp cơ bản để đếm các số hàng trăm và hàng nghìn.
11 Term
Tiếng Pháp
Bài 8: Bài: 8 - Các từ tiếng Pháp cơ bản để đếm từ 1 đến 10, cùng với từ chung chỉ các số đếm.
62 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 4 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ chỉ hoạt động thường ngày, các địa điểm, cách hỏi và nói về thời gian, ngày tháng, và các cách diễn đạt cảm thông.
19 Term
Tiếng Đức
Bài 3: Các từ và cụm từ tiếng Đức liên quan đến các sự kiện ăn mừng, lễ kỷ niệm và tiệc tùng, giúp bạn tham gia vào các cuộc trò chuyện vui vẻ.