Search Results
Courses matching your filters
20 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 3 | Bài 5
30 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 6 | Bài 3
28 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 4 | Bài 4
25 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 3 | Bài 3
29 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 4 | Bài 5
15 Term
Tiếng Đức
Bài 98: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để hỏi về phòng trống, giá cả và các tiện nghi trong phòng khách sạn, giúp bạn dễ dàng đặt phòng và giao tiếp tại nơi lưu trú ở Đức.
15 Term
Tiếng Thái
Bài 98: Các từ và cụm từ thông dụng liên quan đến việc kiểm tra tiện nghi phòng, dịch vụ khách sạn, và giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình lưu trú.
20 Term
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp - Phần 35
9 Term
Tiếng Thái
Bài 52: Các từ và cụm từ liên quan đến các bữa ăn chính, đồ ăn vặt và hành động ăn uống trong tiếng Thái.
20 Term
Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản
IELTS Vocabulary - Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Phần 18
27 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 4 | Bài 2
30 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 7 | Bài 1