Search Results
Courses matching your filters
14 Term
Tiếng Đức
Bài 72: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi món và diễn tả khẩu phần ăn, giúp bạn dễ dàng gọi món và giao tiếp khi ở nhà hàng hoặc quán ăn tại Đức.
10 Term
Tiếng Đức
Bài 37: Các câu hỏi và cụm từ tiếng Đức cơ bản để hỏi về tình trạng hôn nhân, con cái và mối quan hệ gia đình, giúp bạn giao tiếp thân mật hơn về các mối quan hệ cá nhân.
16 Term
Tiếng Thái
Bài 71: Các câu và cụm từ thông dụng khi đặt bàn, gọi món, hỏi về thực đơn và yêu cầu thêm đồ dùng trong nhà hàng bằng tiếng Thái.
30 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 5 | Bài 4
22 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 4 | Bài 5
20 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 3 | Bài 5
24 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 1 | Bài 3
19 Term
Tiếng Đức
Bài 96: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các bộ phận trong máy bay, các vật dụng cá nhân và hiểu các thông báo quan trọng khi đi máy bay, giúp bạn có chuyến bay thuận tiện hơn tại Đức.
23 Term
Tiếng Đức
Bài 86: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các bộ phận chính trên thân, tay, chân và các phần liên quan, giúp bạn dễ dàng giao tiếp về cơ thể người trong tiếng Đức.
13 Term
Tiếng Thái
Bài 55: Các từ và cụm từ liên quan đến các yếu tố, cấu trúc và vật thể phổ biến trên đường phố và khu vực giao thông công cộng bằng tiếng Thái.
Thành Công