Search Results
Courses matching your filters
19 Term
Tiếng Pháp
Bài 77: Bài: 77 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các phương tiện giao thông và vận chuyển.
17 Term
Tiếng Pháp
Bài 65: Bài: 65 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loại thảo mộc và gia vị phổ biến trong ẩm thực.
13 Term
Tiếng Pháp
Bài 43: Bài: 43 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các sản phẩm trang điểm và làm đẹp cá nhân.
18 Term
Tiếng Pháp
Bài 35: Bài: 35 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các thành viên trong gia đình mở rộng.
15 Term
Tiếng Thái
Bài 41: Các từ và cụm từ liên quan đến các vật dụng thiết yếu cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ trong tiếng Thái.
13 Term
Tiếng Pháp
Bài 47: Bài: 47 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các món đồ nội thất và thiết bị gia dụng cơ bản trong nhà.
8 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các đồ nội thất và thiết bị gia dụng phổ biến trong nhà, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
24 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 13 | Bài 3
32 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 6 | Bài 1
19 Term
Tiếng Trung
Bài 95: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến việc di chuyển bằng máy bay, bao gồm các bộ phận máy bay, tiện ích và các tình huống bay.
Thành Công