Search Results
Courses matching your filters
13 Term
Tiếng Thái
Bài 88: Các từ và cụm từ thông dụng để gọi tên các vật tư, thiết bị y tế cơ bản thường dùng trong chăm sóc sức khỏe và sơ cứu.
19 Term
Tiếng Thái
Bài 77: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại phương tiện giao thông và dịch vụ vận chuyển thông dụng.
28 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 3 | Bài 1
33 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 5 | Bài 1
24 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 13 | Bài 3
33 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 2 | Bài 5
15 Term
Tiếng Đức
Bài 103: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các chuyên ngành và nghề nghiệp cụ thể, giúp bạn dễ dàng giới thiệu bản thân hoặc hỏi về lĩnh vực làm việc của người khác.
11 Term
Tiếng Đức
Bài 92: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn tả các triệu chứng của cảm lạnh, cúm và các lời khuyên y tế liên quan, giúp bạn dễ dàng giao tiếp với bác sĩ hoặc người dân địa phương tại Đức khi bị ốm.
10 Term
Tiếng Đức
Bài 37: Các câu hỏi và cụm từ tiếng Đức cơ bản để hỏi về tình trạng hôn nhân, con cái và mối quan hệ gia đình, giúp bạn giao tiếp thân mật hơn về các mối quan hệ cá nhân.
16 Term
Tiếng Thái
Bài 101: Các từ vựng thông dụng để gọi tên các nghề nghiệp và chức danh cơ bản.
Thành Công