Search Results
Courses matching your filters
29 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 8 | Bài 1
19 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 2 | Bài 4
15 Term
Tiếng Đức
Bài 83: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn đạt về thời điểm, tần suất xảy ra một sự việc và cách hỏi về thời gian, giúp bạn dễ dàng giao tiếp về các vấn đề liên quan đến thời gian trong tiếng Đức.
20 Term
Tiếng Thái
Bài 125: Các câu diễn tả sở thích (ชอบ) và không thích (ไม่ชอบ) đối với các hoạt động nghệ thuật, thể thao, và giải trí.
13 Term
Tiếng Thái
Bài 121: Các giới từ phổ biến trong tiếng Thái, dùng để chỉ mục đích, nguồn gốc, vị trí (trong, ngoài, gần, dưới), hướng di chuyển (vào, ra, đến), và trạng thái có/không có.
10 Term
Tiếng Thái
Bài 82: Các từ và cụm từ thông dụng để diễn tả các khoảng thời gian trong ngày và các mốc thời gian như hôm qua, hôm nay, ngày mai.
20 Term
Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản
IELTS Vocabulary - Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Phần 42
27 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 3 | Bài 3
21 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 3 | Bài 1
22 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 8 | Bài 3
27 Term
N4
11 Term
Tiếng Trung
Bài 16: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các môn học phổ biến trong trường học.