Search Results
Courses matching your filters
12 Term
Tiếng Thái
Bài 105: Các từ và cụm từ thông dụng liên quan đến việc tìm kiếm việc làm, giới thiệu bản thân, và kinh nghiệm làm việc.
19 Term
Tiếng Thái
Bài 95: Các từ và cụm từ thông dụng liên quan đến các bộ phận của máy bay, vật dụng cá nhân trên máy bay, và các trạng thái bay.
15 Term
Tiếng Thái
Bài 83: Các từ và cụm từ thông dụng để diễn tả các mốc thời gian, tần suất và cách hỏi về thời gian.
13 Term
Tiếng Thái
Bài 67: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại thịt và sản phẩm thịt thường được bán tại cửa hàng thịt hoặc siêu thị.
13 Term
Tiếng Thái
Bài 75: Các câu và cụm từ thông dụng để hỏi hoặc nhận xét về hương vị, nhiệt độ, tình trạng món ăn, cũng như diễn tả sở thích cá nhân về các nguyên liệu.
7 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các khoa chuyên môn và khu vực thường thấy trong bệnh viện, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
31 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 3 | Bài 5
19 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 4 | Bài 2
24 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 7 | Bài 1
24 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 10 | Bài 1
15 Term
Tiếng Đức
Bài 108: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn đạt các khái niệm liên quan đến Internet, trình duyệt web và các thành phần của một trang web, giúp bạn dễ dàng sử dụng và tìm kiếm thông tin trực tuyến tại Đức.
23 Term
Tiếng Thái
Bài 86: Các từ và cụm từ thông dụng để gọi tên các bộ phận trên cơ thể người, tập trung vào thân và các chi.