Search Results
Courses matching your filters
50 Term
Từ vựng theo chủ đề
Các từ vựng về thành viên trong gia đình và mối quan hệ gia đình.
23 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 6 | Bài 3
24 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 7 | Bài 4
13 Term
Tiếng Trung
Bài 56: Các từ vựng và mẫu câu tiếng Trung thông dụng liên quan đến hoạt động mua sắm, giờ mở cửa và yêu cầu giúp đỡ.
15 Term
Tiếng Thái
Bài 97: Các từ và cụm từ thông dụng liên quan đến việc đặt phòng khách sạn, hỏi về giá cả, thời gian lưu trú và tiện nghi phòng.
11 Term
Tiếng Pháp
Bài 92: Bài: 92 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng để mô tả các triệu chứng của cảm lạnh, cúm và cách hỏi/trả lời về tình trạng bệnh.
13 Term
Tiếng Pháp
Bài 67: Bài: 67 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loại thịt thường thấy ở cửa hàng thịt.
18 Term
Tiếng Pháp
Bài 35: Bài: 35 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các thành viên trong gia đình mở rộng.
19 Term
Tiếng Pháp
Bài 32: Bài: 32 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loài chim phổ biến.
96 Term
Từ vựng theo chủ đề
Các từ vựng mô tả món ăn, nấu nướng và nguyên liệu thực phẩm.
30 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 2 | Bài 4
17 Term
Tiếng Thái
Bài 111: Các từ vựng thông dụng để gọi tên các thành phần và chức năng của email, cũng như các khái niệm liên quan đến hộp thư và bảo mật.