Search Results
Courses matching your filters
12 Term
Tiếng Trung
Bài 89: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để giao tiếp trong phòng y tế, hỏi về bác sĩ, thuốc men và các vấn đề sức khỏe.
11 Term
Tiếng Trung
Bài 22: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các môn thể thao phổ biến.
11 Term
Tiếng Trung
Bài 16: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các môn học phổ biến trong trường học.
11 Term
Tiếng Đức
Bài 122: Các giới từ cơ bản và phổ biến trong tiếng Đức, giúp bạn diễn đạt các mối quan hệ về mục đích, nguồn gốc, vị trí, phương hướng, đồng hành và sự thiếu vắng.
8 Term
Tiếng Đức
Bài 118: Các đại từ sở hữu cơ bản trong tiếng Đức, giúp bạn diễn đạt sự sở hữu hoặc mối quan hệ giữa các đối tượng. Lưu ý rằng đại từ sở hữu trong tiếng Đức biến đổi theo giống, số và cách của danh từ mà nó bổ nghĩa.
10 Term
Tiếng Đức
Bài 111: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các thành phần vật lý của máy tính và một số khái niệm liên quan đến không gian số, giúp bạn dễ dàng thảo luận về máy tính tại Đức.
15 Term
Tiếng Thái
Bài 98: Các từ và cụm từ thông dụng liên quan đến việc kiểm tra tiện nghi phòng, dịch vụ khách sạn, và giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình lưu trú.
17 Term
Tiếng Thái
Bài 96: Các từ và cụm từ thông dụng liên quan đến việc đến nơi, nhận hành lý, và các dịch vụ vận chuyển tại sân bay.
20 Term
Tiếng Thái
Bài 93: Các từ và cụm từ thông dụng liên quan đến sân bay, chuyến bay, thủ tục bay và các tiện ích tại sân bay.
13 Term
Tiếng Thái
Bài 88: Các từ và cụm từ thông dụng để gọi tên các vật tư, thiết bị y tế cơ bản thường dùng trong chăm sóc sức khỏe và sơ cứu.
Thành Công