Search Results
Courses matching your filters
10 Term
Tiếng Thái
Bài 66: Các từ và cụm từ liên quan đến các sản phẩm chế biến từ sữa và trứng, bao gồm các loại thức uống, món tráng miệng và nguyên liệu nấu ăn.
13 Term
Tiếng Thái
Bài 44: Các từ và cụm từ liên quan đến các vật dụng thiết yếu cho việc vệ sinh và chăm sóc cá nhân hàng ngày trong tiếng Thái.
13 Term
Tiếng Pháp
Bài 112: Bài: 112 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng khi mua sắm trực tuyến hoặc tương tác với các trang web thương mại điện tử.
20 Term
Từ vựng tiếng Anh văn phòng
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh văn phòng - Phần 11
12 Term
Tiếng Thái
Bài 24: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại nhạc cụ phổ biến trong tiếng Thái.
9 Term
Tiếng Pháp
Bài 70: Bài: 70 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loại đồ uống và cách yêu cầu đồ uống.
20 Term
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp - Phần 39
20 Term
Từ vựng tiếng Anh văn phòng
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh văn phòng - Phần 13
28 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 3 | Bài 1
19 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 4 | Bài 2
24 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 5 | Bài 1
13 Term
Tiếng Đức
Bài 45: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các sản phẩm và dụng cụ vệ sinh cá nhân hàng ngày, giúp bạn giao tiếp và mua sắm dễ dàng tại Đức.