Search Results
Courses matching your filters
23 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 1 | Bài 3
18 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 4 | Bài 2
23 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 6 | Bài 3
20 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 7 | Bài 5
28 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 3 | Bài 3
25 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 2 | Bài 5
41 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 5 | Bài 2
14 Term
Tiếng Trung
Bài 63: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loại rau củ quả phổ biến dùng trong ẩm thực.
18 Term
Tiếng Đức
Bài 97: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn tả các khu vực và quy trình sau khi hạ cánh, bao gồm nhận hành lý, tìm phương tiện di chuyển và xử lý các vấn đề về hành lý, giúp bạn dễ dàng di chuyển tại sân bay ở Đức.
12 Term
Tiếng Đức
Bài 89: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn tả nhu cầu gặp bác sĩ, hỏi về sự có mặt của nhân viên y tế và các câu hỏi liên quan đến thuốc men, giúp bạn tự tin hơn khi tìm kiếm sự hỗ trợ y tế tại Đức.
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing