Search Results
Courses matching your filters
13 Term
Tiếng Pháp
Bài 61: Bài: 61 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loại hoa quả.
20 Term
Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản
IELTS Vocabulary - Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Phần 21
8 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các đồ nội thất và thiết bị gia dụng phổ biến trong nhà, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
26 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 1 | Bài 3
31 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 3 | Bài 5
17 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 1 | Bài 4
10 Term
Tiếng Trung
Bài 119: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng bao gồm từ nối và đại từ không xác định để liên kết câu và chỉ số lượng/đối tượng không cụ thể.
11 Term
Tiếng Đức
Bài 58: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để hỏi giá, mặc cả, yêu cầu dịch vụ và xử lý các vấn đề liên quan đến sản phẩm khi mua sắm, giúp bạn tự tin hơn trong các giao dịch thương mại tại Đức.
12 Term
Tiếng Thái
Bài 105: Các từ và cụm từ thông dụng liên quan đến việc tìm kiếm việc làm, giới thiệu bản thân, và kinh nghiệm làm việc.
23 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 3 | Bài 5
20 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 7 | Bài 5
29 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 3 | Bài 4