Nạp điểm
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 34 Term Từ vựng Minna No Nihongo
674 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 13 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ chỉ hoạt động giải trí, trạng thái, các tính từ miêu tả, các danh từ chỉ địa điểm, hoạt động, thời gian, cùng các cụm từ giao tiếp thông thường.

Flashcards Icon 10 Term Tiếng Pháp
673 views

Bài 12: Bài: 12 - Các từ tiếng Pháp cơ bản để đếm các số hàng trăm và hàng nghìn.

Flashcards Icon 25 Term HSK5
672 views

Phần này của từ vựng HSK 5 bao gồm các động từ, danh từ, và tính từ phổ biến, giúp người học mở rộng khả năng diễn đạt về các hành động, trạng thái, và đồ vật trong tiếng Trung.

Flashcards Icon 18 Term Tiếng Pháp
670 views

Bài 5: Bài: 5 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp diễn tả trạng thái cảm xúc, cảm giác và những trạng thái đối lập của con người.

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng theo band
670 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 6.0 - Phần 1

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng theo band
670 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 8.0 - Phần 3

Flashcards Icon 51 Term Từ vựng Minna No Nihongo
667 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 3 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các từ chỉ địa điểm, các loại phòng, thiết bị, quốc gia, đơn vị tiền tệ và các câu giao tiếp trong mua bán.

Flashcards Icon 15 Term Tiếng Pháp
663 views

Bài 4: Bài: 4 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp diễn đạt những khái niệm tích cực như tình yêu, hòa bình, lòng tin, sự tôn trọng và tình bạn, cùng với các câu nói liên quan đến thiên nhiên và sự giúp đỡ.

Flashcards Icon 19 Term Tiếng Pháp
663 views

Bài 3: Bài: 3 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp liên quan đến các dịp lễ, kỷ niệm và các hoạt động xã hội như tiệc tùng, chúc mừng.

Flashcards Icon 7 Term Từ vựng theo band
663 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 8.5 - Phần 4

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng theo band
662 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 8.5 - Phần 1

Flashcards Icon 19 Term Tiếng Đức
660 views

Bài 3: Các từ và cụm từ tiếng Đức liên quan đến các sự kiện ăn mừng, lễ kỷ niệm và tiệc tùng, giúp bạn tham gia vào các cuộc trò chuyện vui vẻ.