Search Results
Courses matching your filters
19 Term
Tiếng Pháp
Bài 3: Bài: 3 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp liên quan đến các dịp lễ, kỷ niệm và các hoạt động xã hội như tiệc tùng, chúc mừng.
67 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng nâng cao về tội phạm và hình phạt dùng trong bài thi IELTS Writing & Speaking.
54 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 12 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các tính từ miêu tả đặc điểm, số lượng, thời tiết, vị giác, trọng lượng, các danh từ chỉ mùa, thời tiết, địa điểm, các món ăn Nhật Bản, các loại thịt, cùng các trạng từ và cụm từ giao tiếp thông thường.
30 Term
HSK6
Phần này của từ vựng HSK 6 bao gồm các từ ngữ liên quan đến các hành động ứng phó khẩn cấp, các tính chất về sự phù hợp, lòng cần cù, cũng như những cảm xúc, trạng thái xã hội, và các từ ngữ mô tả hành động gây rối hoặc sự tha thứ.
15 Term
Tiếng Trung
Bài 7: Các từ vựng và cụm từ liên quan đến các tháng và đơn vị thời gian trong năm bằng tiếng Trung.
25 Term
HSK5
Phần này của từ vựng HSK 5 bao gồm các động từ, danh từ, và tính từ phổ biến, giúp người học mở rộng khả năng diễn đạt về các hành động, trạng thái, và đồ vật trong tiếng Trung.
15 Term
Tiếng Pháp
Bài 7: Bài: 7 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp dùng để gọi tên các tháng trong năm và các khái niệm liên quan đến thời gian.
10 Term
Tiếng Trung
Bài 11: Các từ vựng cơ bản về số đếm từ 10 đến 100 theo hàng chục trong tiếng Trung.
26 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 19 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến hoạt động sinh hoạt, các tính từ miêu tả trạng thái và đặc điểm, các danh từ chỉ hoạt động, đồ uống, và thời gian, cùng các trạng từ và cụm từ giao tiếp thông thường.
50 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 10 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ chỉ sự tồn tại của người/vật, các danh từ chỉ người, động vật, đồ vật, địa điểm và các từ chỉ vị trí trong không gian, cùng các cụm từ giao tiếp thông thường.
21 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng bổ sung liên quan đến việc sắp xếp, thực hiện và các tình huống phát sinh trong cuộc hẹn, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
10 Term
Tiếng Trung
Bài 19: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến thiên văn học và các thiên thể trong vũ trụ.