Search Results
Courses matching your filters
30 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 9 | Bài 4
23 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 4 | Bài 4
22 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 6 | Bài 2
27 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 2 | Bài 2
13 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 3 | Bài 2
23 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 5 | Bài 3
22 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 6 | Bài 3
13 Term
Tiếng Trung
Bài 36: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến bạn bè, các mối quan hệ xã hội và cách gọi người khác.
10 Term
Tiếng Đức
Bài 111: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các thành phần vật lý của máy tính và một số khái niệm liên quan đến không gian số, giúp bạn dễ dàng thảo luận về máy tính tại Đức.
14 Term
Tiếng Đức
Bài 59: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loại bao bì, đồ ăn nhẹ và gia vị phổ biến, giúp bạn mua sắm và nhận biết các sản phẩm trong cửa hàng tạp hóa tại Đức.
12 Term
Tiếng Đức
Bài 55: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các yếu tố, vật thể và hiện tượng phổ biến trên đường phố, giúp bạn mô tả và định hướng khi đi lại trong đô thị.
10 Term
Tiếng Thái
Bài 110: Các từ vựng thông dụng để gọi tên các thiết bị và linh kiện máy tính, cũng như các khái niệm kỹ thuật số liên quan.