Search Results
Courses matching your filters
96 Term
Từ vựng theo chủ đề
Các từ vựng mô tả món ăn, nấu nướng và nguyên liệu thực phẩm.
33 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 2 | Bài 5
20 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 7 | Bài 5
15 Term
Tiếng Trung
Bài 90: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để mô tả các triệu chứng bệnh và tình trạng sức khỏe khi nói chuyện với bác sĩ.
19 Term
Tiếng Trung
Bài 77: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến các phương tiện giao thông và vận chuyển, từ cá nhân đến công cộng và chuyên dụng.
11 Term
Tiếng Đức
Bài 58: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để hỏi giá, mặc cả, yêu cầu dịch vụ và xử lý các vấn đề liên quan đến sản phẩm khi mua sắm, giúp bạn tự tin hơn trong các giao dịch thương mại tại Đức.
11 Term
Tiếng Đức
Bài 22: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các môn thể thao phổ biến, giúp bạn thảo luận về sở thích và hoạt động giải trí.
15 Term
Tiếng Thái
Bài 83: Các từ và cụm từ thông dụng để diễn tả các mốc thời gian, tần suất và cách hỏi về thời gian.
8 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các đồ nội thất và thiết bị gia dụng phổ biến trong nhà, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
21 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 2 | Bài 4
27 Term
N2
25 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 2 | Bài 5