Search Results
Courses matching your filters
23 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 3 | Bài 5
33 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 5 | Bài 1
22 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 6 | Bài 3
19 Term
Tiếng Trung
Bài 95: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến việc di chuyển bằng máy bay, bao gồm các bộ phận máy bay, tiện ích và các tình huống bay.
14 Term
Tiếng Đức
Bài 72: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi món và diễn tả khẩu phần ăn, giúp bạn dễ dàng gọi món và giao tiếp khi ở nhà hàng hoặc quán ăn tại Đức.
27 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 1 | Bài 4
10 Term
Tiếng Trung
Bài 119: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng bao gồm từ nối và đại từ không xác định để liên kết câu và chỉ số lượng/đối tượng không cụ thể.
13 Term
Tiếng Trung
Bài 36: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến bạn bè, các mối quan hệ xã hội và cách gọi người khác.
15 Term
Tiếng Đức
Bài 99: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để hỏi về tiện nghi, dịch vụ và giải quyết các vấn đề thường gặp trong phòng ở, giúp bạn có trải nghiệm lưu trú thoải mái hơn tại Đức.
8 Term
Tiếng Thái
Bài 104: Các từ vựng thông dụng để gọi tên các vật dụng văn phòng phẩm cơ bản.
13 Term
Tiếng Thái
Bài 67: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại thịt và sản phẩm thịt thường được bán tại cửa hàng thịt hoặc siêu thị.
10 Term
Tiếng Thái
Bài 25: Các từ và cụm từ liên quan đến bể bơi, vật dụng cần thiết và các câu hỏi thông dụng về bể bơi trong tiếng Thái.