Search Results
Courses matching your filters
24 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 2 | Bài 2
28 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 3 | Bài 1
15 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 5 | Bài 5
11 Term
Tiếng Đức
Bài 80: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để hỏi và đưa ra chỉ dẫn về vị trí, mời vào hoặc yêu cầu chờ đợi, giúp bạn dễ dàng giao tiếp khi cần định hướng tại Đức.
9 Term
Tiếng Đức
Bài 70: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loại đồ uống phổ biến, giúp bạn dễ dàng gọi món và giao tiếp khi ở quán cà phê, nhà hàng hoặc cửa hàng tại Đức.
12 Term
Tiếng Thái
Bài 80: Các từ và cụm từ thông dụng để diễn tả vị trí trong không gian, hướng dẫn di chuyển trong các tòa nhà và trên đường phố, cũng như hỏi về thang máy và cầu thang.
16 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các thành viên trong gia đình và các mối quan hệ, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
24 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 7 | Bài 2
18 Term
Tiếng Trung
Bài 30: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loài động vật sống trong môi trường tự nhiên, không được thuần hóa.
8 Term
Tiếng Đức
Bài 118: Các đại từ sở hữu cơ bản trong tiếng Đức, giúp bạn diễn đạt sự sở hữu hoặc mối quan hệ giữa các đối tượng. Lưu ý rằng đại từ sở hữu trong tiếng Đức biến đổi theo giống, số và cách của danh từ mà nó bổ nghĩa.
13 Term
Tiếng Đức
Bài 113: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn đạt các khái niệm liên quan đến tài khoản người dùng, giỏ hàng, tùy chọn và các yếu tố giao diện khi mua sắm hoặc sử dụng các dịch vụ trực tuyến tại Đức.
12 Term
Tiếng Đức
Bài 79: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để chỉ vị trí và phương hướng, giúp bạn dễ dàng hỏi đường và di chuyển tại Đức.