Search Results
Courses matching your filters
26 Term
HSK6
Phần này bao gồm các từ ngữ diễn tả hành động che giấu, các trạng thái cảm xúc tiêu cực, sự dũng cảm, và những khái niệm liên quan đến trở ngại, khó khăn, hay sự trung thành.
19 Term
Tiếng Trung
Bài 1: Các câu giao tiếp cơ bản khi gặp gỡ người mới bằng tiếng Trung.
54 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 9 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ chỉ sự hiểu biết, sở hữu, các tính từ thể hiện sự thích/ghét, giỏi/kém, các danh từ liên quan đến đồ ăn, thức uống, nghệ thuật, giải trí, công việc, gia đình và các trạng từ tần suất, lý do, cùng các cụm từ giao tiếp thông dụng.
63 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 5 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ chỉ sự di chuyển, phương tiện giao thông, mối quan hệ cá nhân, cách nói về thời gian (tuần, tháng, năm, ngày cụ thể), và các cụm từ giao tiếp thông thường.
17 Term
Tiếng Pháp
Bài 2: Bài: 2 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng để thể hiện sự lịch sự, yêu cầu và làm rõ thông tin trong giao tiếp hàng ngày.
51 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 3 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các từ chỉ địa điểm, các loại phòng, thiết bị, quốc gia, đơn vị tiền tệ và các câu giao tiếp trong mua bán.
24 Term
HSK5
Phần này của từ vựng HSK 5 bao gồm các từ ngữ liên quan đến màu sắc, các hoạt động giao tiếp, đời sống hàng ngày, cùng với các khái niệm về số lượng và không gian, giúp người học tiếp tục mở rộng vốn từ vựng của mình.
11 Term
Tiếng Trung
Bài 8: Các từ vựng cơ bản về số đếm từ 1 đến 10 trong tiếng Trung.
19 Term
Tiếng Pháp
Bài 3: Bài: 3 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp liên quan đến các dịp lễ, kỷ niệm và các hoạt động xã hội như tiệc tùng, chúc mừng.
34 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 13 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ chỉ hoạt động giải trí, trạng thái, các tính từ miêu tả, các danh từ chỉ địa điểm, hoạt động, thời gian, cùng các cụm từ giao tiếp thông thường.
51 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng liên quan đến phương tiện, hệ thống và luật lệ giao thông.
54 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 12 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các tính từ miêu tả đặc điểm, số lượng, thời tiết, vị giác, trọng lượng, các danh từ chỉ mùa, thời tiết, địa điểm, các món ăn Nhật Bản, các loại thịt, cùng các trạng từ và cụm từ giao tiếp thông thường.