Search Results
Courses matching your filters
14 Term
Tiếng Trung
Bài 114: Các từ vựng tiếng Trung là tính từ thông dụng, bao gồm các cặp từ trái nghĩa để mô tả tính chất, trạng thái.
15 Term
Tiếng Trung
Bài 107: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến Internet, các thành phần và hoạt động trên mạng.
13 Term
Tiếng Đức
Bài 23: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các hoạt động giải trí và thể thao, giúp bạn thảo luận về sở thích và các hoạt động trong thời gian rảnh rỗi.
12 Term
Tiếng Thái
Bài 108: Các từ vựng thông dụng để mô tả các hành động và thao tác cơ bản khi sử dụng internet và máy tính.
20 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng bổ sung liên quan đến việc đánh giá phim, các yếu tố trong phim và các hoạt động liên quan đến ngành công nghiệp điện ảnh, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
26 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 3 | Bài 2
16 Term
Tiếng Trung
Bài 81: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để hỏi đường, tìm địa điểm, hỏi về phương tiện công cộng và các dịch vụ khác khi du lịch hoặc sinh sống ở thành phố.
16 Term
Tiếng Đức
Bài 54: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các cửa hàng, dịch vụ và địa điểm giải trí phổ biến trong thành phố, giúp bạn mua sắm, tìm kiếm dịch vụ và di chuyển dễ dàng tại Đức.
16 Term
Tiếng Thái
Bài 71: Các câu và cụm từ thông dụng khi đặt bàn, gọi món, hỏi về thực đơn và yêu cầu thêm đồ dùng trong nhà hàng bằng tiếng Thái.
9 Term
Tiếng Thái
Bài 70: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại thức uống thông dụng và cách yêu cầu chúng.
9 Term
Tiếng Thái
Bài 69: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại bánh mì, bánh ngọt, món tráng miệng và các sản phẩm khác thường được bán tại một tiệm bánh.
13 Term
Tiếng Pháp
Bài 59: Bài: 59 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loại bao bì, đồ ăn vặt và gia vị thường thấy ở cửa hàng tạp hóa.