Search Results
Courses matching your filters
13 Term
Tiếng Pháp
Bài 47: Bài: 47 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các món đồ nội thất và thiết bị gia dụng cơ bản trong nhà.
10 Term
Tiếng Pháp
Bài 25: Bài: 25 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng liên quan đến bể bơi và các vật dụng cần thiết khi đi bơi.
9 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các loại trái cây phổ biến, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
24 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 7 | Bài 2
24 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 7 | Bài 1
14 Term
Tiếng Trung
Bài 72: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các món ăn phổ biến và cách diễn đạt số lượng khi gọi món.
17 Term
Tiếng Trung
Bài 50: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến thiết bị gia dụng và dụng cụ nấu nướng trong nhà bếp.
22 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 9 | Bài 5
23 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 10 | Bài 5
34 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 1 | Bài 5
26 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 3 | Bài 2
24 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 4 | Bài 3