Search Results
Courses matching your filters
10 Term
Tiếng Đức
Bài 33: Các câu hỏi và cụm từ tiếng Đức cơ bản để giao tiếp khi tham quan sở thú hoặc thảo luận về các loài động vật, bao gồm cả các vấn đề liên quan đến côn trùng và vật nuôi.
48 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 30 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến sắp xếp, chuẩn bị, và hoàn tác, các danh từ chỉ thời gian, địa điểm, vật dụng, và thông tin, cùng các từ chỉ vị trí và trạng thái, và các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu.
15 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng cơ bản về màu sắc trong tiếng Hàn, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
23 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 10 | Bài 5
12 Term
Tiếng Trung
Bài 42: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến đồ trang sức, phụ kiện cá nhân và vật dụng thường mang theo người.
20 Term
Tiếng Đức
Bài 125: Các câu tiếng Đức đơn giản để diễn tả sở thích và những điều không thích về các hoạt động giải trí và cá nhân, giúp bạn dễ dàng chia sẻ về bản thân trong giao tiếp hàng ngày.
12 Term
Tiếng Thái
Bài 108: Các từ vựng thông dụng để mô tả các hành động và thao tác cơ bản khi sử dụng internet và máy tính.
15 Term
Tiếng Thái
Bài 28: Các từ và cụm từ liên quan đến các loài cá và động vật biển phổ biến trong tiếng Thái.
9 Term
Tiếng Pháp
Bài 74: Bài: 74 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng để diễn tả các chế độ ăn kiêng, sở thích ăn uống hoặc dị ứng thực phẩm.
14 Term
Tiếng Pháp
Bài 73: Bài: 73 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng liên quan đến phương pháp chế biến món ăn, mức độ chín của thịt và đánh giá chất lượng nguyên liệu.
Thành Công