Search Results
Courses matching your filters
19 Term
Tiếng Trung
Bài 3: Các từ vựng và cụm từ liên quan đến các dịp lễ, sự kiện và tiệc tùng trong tiếng Trung.
38 Term
Từ vựng theo chủ đề
Các từ vựng thường xuất hiện trong chủ đề giáo dục của IELTS.
30 Term
HSK6
Phần này của từ vựng HSK 6 bao gồm các từ ngữ nâng cao thể hiện sắc thái biểu cảm, trạng thái tinh thần, và các hành động phức tạp hơn trong tiếng Trung.
30 Term
HSK6
Phần cuối cùng của bộ từ vựng HSK 6 này bao gồm những từ ngữ quan trọng để diễn tả các khái niệm trừu tượng, hành vi xã hội, tính cách con người, cũng như các hành động liên quan đến sự hủy hoại hay tiết lộ.
17 Term
Tiếng Trung
Bài 2: Các từ vựng và cụm từ thông dụng để diễn đạt sự lịch sự, yêu cầu và làm rõ thông tin trong tiếng Trung.
25 Term
HSK5
Phần này của từ vựng HSK 5 tập trung vào các từ ngữ liên quan đến sự lây lan, thời gian, sự thay đổi và các khái niệm trừu tượng, giúp người học tiếp tục nâng cao vốn từ vựng tiếng Trung.
19 Term
Tiếng Trung
Bài 1: Các câu giao tiếp cơ bản khi gặp gỡ người mới bằng tiếng Trung.
63 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 5 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ chỉ sự di chuyển, phương tiện giao thông, mối quan hệ cá nhân, cách nói về thời gian (tuần, tháng, năm, ngày cụ thể), và các cụm từ giao tiếp thông thường.
24 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng tiếng Anh liên quan đến các môn học được giảng dạy tại trường học.
26 Term
HSK6
Phần này bao gồm các từ ngữ diễn tả hành động che giấu, các trạng thái cảm xúc tiêu cực, sự dũng cảm, và những khái niệm liên quan đến trở ngại, khó khăn, hay sự trung thành.
11 Term
Tiếng Trung
Bài 8: Các từ vựng cơ bản về số đếm từ 1 đến 10 trong tiếng Trung.
23 Term
Từ vựng theo chủ đề
Bộ từ vựng phù hợp với mức điểm từ 6.0 đến 7.5 trong bài thi IELTS, chủ đề Career – nghề nghiệp.