Search Results
Courses matching your filters
29 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 8 | Bài 2
22 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 3 | Bài 5
28 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 11 | Bài 1
3 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 3 | Bài 4
13 Term
Tiếng Trung
Bài 48: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến đồ dùng sinh hoạt hàng ngày trong nhà và vật trang trí.
17 Term
Tiếng Pháp
Bài 100: Bài: 100 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng để mô tả tình huống khẩn cấp, kêu gọi giúp đỡ và cảnh báo.
12 Term
Tiếng Pháp
Bài 89: Bài: 89 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng để liên hệ với bác sĩ, diễn tả tình trạng sức khỏe, và hỏi về thuốc men.
13 Term
Tiếng Pháp
Bài 39: Bài: 39 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loại áo khoác ngoài, giày dép và phụ kiện giữ ấm/bảo vệ.
15 Term
Tiếng Pháp
Bài 38: Bài: 38 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loại quần áo và phụ kiện.
18 Term
Tiếng Pháp
Bài 96: Bài: 96 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng khi vừa hạ cánh và đang trong quá trình nhận lại hành lý tại sân bay.
Thành Công