Search Results
Courses matching your filters
9 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 7 | Bài 6
19 Term
Tiếng Trung
Bài 32: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loài chim phổ biến.
9 Term
Tiếng Đức
Bài 74: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn tả chế độ ăn uống, dị ứng hoặc không dung nạp thực phẩm, giúp bạn dễ dàng giao tiếp về nhu cầu ăn uống của mình tại Đức.
20 Term
Tiếng Thái
Bài 124: Các câu diễn tả sở thích (ชอบ) và không thích (ไม่ชอบ) đối với các hoạt động nghệ thuật, thể thao, và giải trí.
96 Term
Từ vựng theo chủ đề
Các từ vựng mô tả món ăn, nấu nướng và nguyên liệu thực phẩm.
62 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 37 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến giao tiếp, hành động phạm tội, sản xuất, và phát minh, các danh từ chỉ lương thực, nhiên liệu, sự kiện, địa điểm, và danh từ chỉ người, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến văn hóa và lịch sử Nhật Bản.
22 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 14 | Bài 1
23 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 9 | Bài 2
22 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 8 | Bài 2
28 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 11 | Bài 1
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing