Search Results
Courses matching your filters
21 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 5 | Bài 2
23 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 7 | Bài 5
13 Term
N5
23 Term
Tiếng Trung
Bài 21: Các từ vựng và cụm từ tiếng Trung liên quan đến các mùa trong năm và các hiện tượng thời tiết.
12 Term
Tiếng Đức
Bài 107: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để hỏi về các phúc lợi, giấy phép làm việc, lịch làm việc và hình thức thanh toán, giúp bạn tự tin hơn trong buổi phỏng vấn xin việc tại Đức.
16 Term
Tiếng Đức
Bài 51: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các vật dụng thường thấy trên bàn ăn, từ dao kéo đến khăn trải bàn, giúp bạn chuẩn bị bữa ăn và giao tiếp trong các tình huống ăn uống.
18 Term
Tiếng Thái
Bài 18: Các từ và cụm từ liên quan đến các đặc điểm địa lý và cảnh quan tự nhiên trong tiếng Thái.
18 Term
Tiếng Pháp
Bài 30: Bài: 30 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loài động vật hoang dã.
25 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 1 | Bài 2
16 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 12 | Bài 3
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing