Buy me a coffee
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 20 Term Từ vựng tiếng Anh văn phòng
471 views

IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh văn phòng - Phần 12

Flashcards Icon 12 Term Tiếng Pháp
470 views

Bài 108: Bài: 108 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng khi điều hướng trên Internet hoặc sử dụng các chức năng máy tính cơ bản.

Flashcards Icon 19 Term N2
470 views
Flashcards Icon 15 Term Tiếng Trung
470 views

Bài 27: Các từ vựng và cụm từ tiếng Trung liên quan đến các hoạt động và câu hỏi thường gặp khi ở bãi biển.

Flashcards Icon 20 Term Tiếng Đức
470 views

Bài 114: Các từ vựng tiếng Đức cơ bản và thường gặp, bao gồm các cặp từ trái nghĩa, giúp bạn dễ dàng diễn đạt các khái niệm cơ bản trong giao tiếp hàng ngày.

Flashcards Icon 19 Term Tiếng Đức
470 views

Bài 29: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loài động vật thường được nuôi trong nông trại hoặc làm vật nuôi trong nhà, giúp bạn mô tả thế giới động vật.

Flashcards Icon 18 Term Tiếng Thái
470 views

Bài 87: Các từ và cụm từ thông dụng để gọi tên các cơ quan và bộ phận quan trọng bên trong cơ thể người, bao gồm cả da, xương và mạch máu.

Flashcards Icon 10 Term Tiếng Hàn
469 views

Danh sách các từ vựng liên quan đến việc hẹn gặp, hứa hẹn và các hành động kèm theo, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 15 Term Tiếng Trung
469 views

Bộ từ vựng này giúp bạn mô tả thời tiết và các mùa trong tiếng Trung, từ nắng mưa đến bốn mùa xuân, hạ, thu, đông.

Flashcards Icon 20 Term HSK4
469 views

Phần này của từ vựng HSK 4 tập trung vào các từ ngữ chỉ số lượng, biểu đạt cảm xúc, các động từ và tính từ miêu tả hành động và trạng thái, cùng với một số danh từ trừu tượng, giúp người học phát triển khả năng diễn đạt đa dạng và sâu sắc hơn trong tiếng Trung.

Flashcards Icon 16 Term Tiếng Trung
469 views

Bài 101: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để chỉ các ngành nghề phổ biến.

Flashcards Icon 15 Term Tiếng Trung
469 views

Bài 98: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến việc thuê phòng, các tiện nghi trong phòng và cách giải quyết các vấn đề thường gặp.