Search Results
Courses matching your filters
15 Term
Tiếng Đức
Bài 17: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các màu sắc khác nhau, giúp bạn mô tả mọi vật xung quanh.
15 Term
Tiếng Pháp
Bài 107: Bài: 107 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng liên quan đến Internet và các khái niệm, thành phần cơ bản của nó.
19 Term
Tiếng Thái
Bài 1: Các câu chào hỏi và giới thiệu cơ bản khi gặp người mới bằng tiếng Thái.
53 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng liên quan đến âm nhạc, thể loại nhạc và hoạt động âm nhạc.
32 Term
Từ vựng theo chủ đề
Các từ vựng liên quan đến kỳ nghỉ, lễ hội và các ngày lễ trong năm.
86 Term
Từ vựng theo chủ đề
Danh sách các từ vựng liên quan đến hệ thống giáo dục và việc học tập.
25 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 6 | Bài 2
57 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 38 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến hoạt động hàng ngày và trạng thái, các danh từ chỉ người, địa điểm, đồ vật, và các khái niệm, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến các danh từ chỉ người và khái niệm về thời gian, tính cách.
20 Term
HSK4
Phần này của từ vựng HSK 4 tiếp tục giới thiệu các động từ và danh từ liên quan đến giao tiếp, các hoạt động hàng ngày, cùng với các khái niệm về thời gian và địa điểm, hỗ trợ người học trong việc mở rộng vốn từ và hiểu sâu hơn về tiếng Trung.
25 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 1 | Bài 2
Thành Công