Search Results
Courses matching your filters
27 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 2 | Bài 1
34 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 8 | Bài 5
22 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 10 | Bài 3
23 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 11 | Bài 2
21 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 11 | Bài 5
24 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 10 | Bài 1
20 Term
Tiếng Trung
Bài 124: Các cụm từ tiếng Trung dùng để diễn tả sở thích và những điều không thích trong các hoạt động, sở thích cá nhân và đối tượng.
10 Term
Tiếng Trung
Bài 13: Các từ vựng cơ bản về số đếm từ 1000 đến 10000 theo hàng nghìn và hàng vạn trong tiếng Trung.
45 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 44 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến biểu cảm, trạng thái vật lý, sự cố, và điều chỉnh, các tính từ miêu tả mức độ an toàn, độ đậm nhạt, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến dịch vụ, cảm xúc và quan niệm truyền thống.
10 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến việc hẹn gặp, hứa hẹn và các hành động kèm theo, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing