Search Results
Courses matching your filters
25 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 4 | Bài 4
17 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 8 | Bài 3
31 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 1 | Bài 4
23 Term
Tiếng Trung
Bài 86: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng về các bộ phận cơ thể người từ thân đến chân.
13 Term
Tiếng Trung
Bài 67: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loại thịt và các phần thịt thường thấy ở cửa hàng thịt.
9 Term
Tiếng Đức
Bài 69: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loại bánh mì, bánh ngọt và món tráng miệng phổ biến, giúp bạn dễ dàng mua sắm và giao tiếp khi ở tiệm bánh tại Đức.
15 Term
Tiếng Đức
Bài 28: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loài cá và động vật sống dưới nước, giúp bạn mở rộng vốn từ vựng về thế giới đại dương.
19 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến việc gửi và nhận thư, bưu phẩm, bao gồm các vật phẩm, quy trình và các hình thức gửi thư, kèm ví dụ minh họa.
15 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các địa điểm và cửa hàng phổ biến, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
28 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 11 | Bài 1
24 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 6 | Bài 1
12 Term
Tiếng Trung
Bài 78: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến chỉ dẫn phương hướng và vị trí trong không gian.