Search Results
Courses matching your filters
20 Term
Từ vựng tiếng Anh văn phòng
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh văn phòng - Phần 12
12 Term
Tiếng Pháp
Bài 108: Bài: 108 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng khi điều hướng trên Internet hoặc sử dụng các chức năng máy tính cơ bản.
19 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 11 | Bài 4
15 Term
Tiếng Trung
Bài 27: Các từ vựng và cụm từ tiếng Trung liên quan đến các hoạt động và câu hỏi thường gặp khi ở bãi biển.
20 Term
Tiếng Đức
Bài 114: Các từ vựng tiếng Đức cơ bản và thường gặp, bao gồm các cặp từ trái nghĩa, giúp bạn dễ dàng diễn đạt các khái niệm cơ bản trong giao tiếp hàng ngày.
19 Term
Tiếng Đức
Bài 29: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loài động vật thường được nuôi trong nông trại hoặc làm vật nuôi trong nhà, giúp bạn mô tả thế giới động vật.
18 Term
Tiếng Thái
Bài 87: Các từ và cụm từ thông dụng để gọi tên các cơ quan và bộ phận quan trọng bên trong cơ thể người, bao gồm cả da, xương và mạch máu.
10 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến việc hẹn gặp, hứa hẹn và các hành động kèm theo, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
15 Term
Tiếng Trung
Bộ từ vựng này giúp bạn mô tả thời tiết và các mùa trong tiếng Trung, từ nắng mưa đến bốn mùa xuân, hạ, thu, đông.
20 Term
HSK4
Phần này của từ vựng HSK 4 tập trung vào các từ ngữ chỉ số lượng, biểu đạt cảm xúc, các động từ và tính từ miêu tả hành động và trạng thái, cùng với một số danh từ trừu tượng, giúp người học phát triển khả năng diễn đạt đa dạng và sâu sắc hơn trong tiếng Trung.
16 Term
Tiếng Trung
Bài 101: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để chỉ các ngành nghề phổ biến.
15 Term
Tiếng Trung
Bài 98: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến việc thuê phòng, các tiện nghi trong phòng và cách giải quyết các vấn đề thường gặp.