Search Results
Courses matching your filters
20 Term
Từ vựng tiếng Anh văn phòng
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh văn phòng - Phần 19
20 Term
Từ vựng tiếng Anh văn phòng
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh văn phòng - Phần 23
86 Term
Từ vựng theo chủ đề
Danh sách các từ vựng liên quan đến hệ thống giáo dục và việc học tập.
25 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các món ăn và nguyên liệu phổ biến, đặc biệt là ẩm thực Hàn Quốc, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
19 Term
Tiếng Trung
Bộ từ vựng này cung cấp các từ ngữ và cụm từ liên quan đến thời gian, giúp bạn diễn đạt về năm, tháng, ngày, giờ và các khoảng thời gian khác trong tiếng Trung.
20 Term
HSK4
Phần này của từ vựng HSK 4 tập trung vào các từ ngữ chỉ số lượng, biểu đạt cảm xúc, các động từ và tính từ miêu tả hành động và trạng thái, cùng với một số danh từ trừu tượng, giúp người học phát triển khả năng diễn đạt đa dạng và sâu sắc hơn trong tiếng Trung.
13 Term
Tiếng Trung
Bài 75: Các mẫu câu và từ vựng tiếng Trung thông dụng để nhận xét về chất lượng, hương vị của món ăn và bày tỏ sở thích cá nhân.
15 Term
Tiếng Đức
Bài 73: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để hỏi về cách chế biến, mô tả trạng thái chín của món ăn và đánh giá chất lượng nguyên liệu, giúp bạn tự tin hơn khi gọi món và trao đổi về ẩm thực tại Đức.
19 Term
Tiếng Đức
Bài 29: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loài động vật thường được nuôi trong nông trại hoặc làm vật nuôi trong nhà, giúp bạn mô tả thế giới động vật.
19 Term
Tiếng Đức
Bài 18: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để mô tả các đặc điểm địa hình và cảnh quan tự nhiên, giúp bạn thảo luận về các vùng đất và môi trường xung quanh.
21 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 12 | Bài 4
18 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 11 | Bài 2