Search Results
Courses matching your filters
22 Term
Từ vựng theo mốc điểm
Danh sách các cụm từ cố định và thành ngữ phổ biến giúp nâng cao điểm số trong kỳ thi TOEIC.
30 Term
Từ vựng theo chủ đề
Tên gọi các dụng cụ sử dụng trong việc nấu ăn và bếp núc.
20 Term
HSK5
Phần này của từ vựng HSK 5 bao gồm các từ ngữ thường gặp về trạng thái, hành động, và các khái niệm liên quan đến cuộc sống và công việc, giúp người học nâng cao khả năng diễn đạt ở trình độ cao hơn.
33 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng nâng cao về món ăn, thức uống, dùng trong phần Speaking và Writing.
30 Term
HSK6
Phần này của từ vựng HSK 6 bao gồm các từ ngữ đa dạng, giúp người học diễn tả cảm xúc, tính chất, hành động, và các khái niệm liên quan đến sự phát triển, mối quan hệ, hay tình trạng cụ thể trong tiếng Trung.
26 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng miêu tả về lĩnh vực điện ảnh, bao gồm diễn viên, cảnh quay, và thể loại.
30 Term
HSK6
Phần cuối cùng của bộ từ vựng HSK 6 cung cấp những từ ngữ quan trọng để diễn tả các hành động mang tính chất quyết liệt, các khái niệm xã hội như thành kiến, phân biệt đối xử, cũng như những từ ngữ chỉ sự thiếu sót, khuyết điểm hay cách thức giải quyết vấn đề.
19 Term
Tiếng Pháp
Bài 1: Bài: 1 - Từ vựng cơ bản trong giao tiếp khi gặp người mới bằng tiếng Pháp, bao gồm lời chào hỏi và các câu hỏi thông thường.
20 Term
HSK6
Phần này của từ vựng HSK 6 cung cấp những từ ngữ mô tả các tính chất, hành động và trạng thái cảm xúc phức tạp, giúp người học diễn đạt tiếng Trung một cách tự nhiên và chính xác hơn.
50 Term
Từ vựng theo chủ đề
Các từ vựng phổ biến nhất dùng để nói về giao thông và phương tiện đi lại.
30 Term
HSK6
Phần này của từ vựng HSK 6 bao gồm những từ ngữ diễn tả cảm xúc tiêu cực, tính chất sự vật, hành động xã hội, và các khái niệm liên quan đến sự phát triển, xung đột hay nỗ lực cá nhân.
30 Term
HSK6
Phần này của từ vựng HSK 6 bao gồm các từ ngữ liên quan đến sự suy giảm, trạng thái tinh thần, hành động xã hội, những đặc điểm tính cách, cũng như các hành động và khái niệm phức tạp khác.