Search Results
Courses matching your filters
69 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng liên quan đến các hoạt động giải trí và vui chơi.
67 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả các môn thể thao, vận động viên và dụng cụ thể thao.
32 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 12 | Bài 1
21 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 10 | Bài 4
17 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 11 | Bài 4
16 Term
Tiếng Đức
Bài 81: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để hỏi về lối đi, phương tiện công cộng, địa điểm công cộng và các hoạt động giải trí, giúp bạn dễ dàng khám phá và di chuyển trong các thành phố ở Đức.
15 Term
Tiếng Đức
Bài 38: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loại trang phục và phụ kiện phổ biến, giúp bạn mô tả và mua sắm quần áo dễ dàng.
20 Term
Tiếng Pháp
Bài 68: Bài: 68 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loại cá và hải sản thường thấy ở chợ hoặc cửa hàng.
10 Term
Tiếng Pháp
Bài 37: Bài: 37 - Các câu hỏi tiếng Pháp thông dụng để hỏi về tình trạng hôn nhân, con cái và mối quan hệ gia đình.
20 Term
Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản
IELTS Vocabulary - Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Phần 42
20 Term
Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản
IELTS Vocabulary - Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Phần 43
20 Term
Tiếng Pháp
Bài 124: Bài: 123 - Các câu tiếng Pháp diễn tả những điều bạn thích (J'aime...) và không thích (Je n'aime pas...).