Search Results
Courses matching your filters
15 Term
Tiếng Pháp
Bài 28: Bài: 28 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loài cá và động vật sống dưới biển.
43 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả các dụng cụ và vật dụng học tập.
67 Term
Từ vựng theo chủ đề
Tên các loại rau củ quả thường gặp trong cuộc sống.
6 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến việc mời, nhận lời mời, thăm hỏi và giới thiệu, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
39 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các động từ và cụm từ mô tả các hoạt động thường nhật, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
19 Term
Tiếng Trung
Bộ từ vựng này tập trung vào các thành viên trong gia đình và các mối quan hệ họ hàng, giúp bạn diễn tả và hiểu về các thành viên trong gia đình trong tiếng Trung.
21 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 12 | Bài 4
17 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 8 | Bài 3
25 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 7 | Bài 3
22 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 7 | Bài 2
Thành Công