Search Results
Courses matching your filters
25 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 7 | Bài 3
24 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 6 | Bài 1
20 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 7 | Bài 5
10 Term
Tiếng Đức
Bài 10: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để đếm từ 21 đến 30, tiếp nối chuỗi số đếm quan trọng trong giao tiếp hàng ngày.
12 Term
Tiếng Thái
Bài 14: Các từ và cụm từ liên quan đến đồ dùng học tập thông dụng trong tiếng Thái.
20 Term
Tiếng Pháp
Bài 113: Bài: 113 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng, thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
15 Term
Tiếng Pháp
Bài 28: Bài: 28 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loài cá và động vật sống dưới biển.
19 Term
Tiếng Thái
Bài 34: Các từ và cụm từ liên quan đến các thành viên trong gia đình và các mối quan hệ họ hàng trong tiếng Thái.
12 Term
Tiếng Pháp
Bài 105: Bài: 105 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng khi tìm việc hoặc nộp đơn xin việc.
54 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 42 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến chế biến, sắp xếp, và tính toán, các danh từ chỉ đồ dùng, khái niệm xã hội, và các tổ chức, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến các sản phẩm, lịch sử, và các sự kiện kinh tế.
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing