Buy me a coffee
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 14 Term Tiếng Thái
479 views

Bài 120: Các giới từ cơ bản trong tiếng Thái, dùng để chỉ vị trí (trên, dưới, giữa, gần, sau, bên cạnh), phương hướng (băng qua, dọc theo, xung quanh), và thời gian (sau khi, trong khoảng), cũng như các mối quan hệ khác (chống lại, ngoại trừ).

Flashcards Icon 138 Term Từ vựng theo chủ đề
478 views

Tên các quốc gia, vùng lãnh thổ và quốc tịch tương ứng.

Flashcards Icon 44 Term Từ vựng Minna No Nihongo
478 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 27 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến nuôi dưỡng, di chuyển, thị giác, thính giác, xây dựng, và tổ chức, các tính từ miêu tả cảm xúc, các danh từ chỉ động vật, âm thanh, đồ vật, địa điểm, và các từ hạn định, cùng các trạng từ, liên từ và danh từ riêng.

Flashcards Icon 8 Term Tiếng Hàn
478 views

Danh sách các từ vựng mô tả các khoảng thời gian trong một ngày bằng tiếng Hàn, bao gồm phiên âm và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 17 Term Tiếng Hàn
478 views

Danh sách các danh từ và đơn vị đếm thường dùng khi mua sắm, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 18 Term N2
478 views
Flashcards Icon 18 Term Tiếng Trung
478 views

Bài 96: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến quá trình hạ cánh, nhận hành lý, và các dịch vụ vận chuyển tại sân bay.

Flashcards Icon 13 Term Tiếng Đức
478 views

Bài 48: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các món đồ nội thất và thiết bị gia dụng phổ biến trong nhà, giúp bạn mô tả và sắp xếp không gian sống.

Flashcards Icon 15 Term Tiếng Thái
478 views

Bài 28: Các từ và cụm từ liên quan đến các loài cá và động vật biển phổ biến trong tiếng Thái.

Flashcards Icon 16 Term Tiếng Pháp
478 views

Bài 51: Bài: 51 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các vật dụng thiết yếu trên bàn ăn.

Flashcards Icon 12 Term Tiếng Hàn
477 views

Danh sách các món quà phổ biến và các hành động liên quan đến việc tặng và nhận quà, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 12 Term Tiếng Trung
477 views

Bài 45: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các không gian và phòng ốc trong một ngôi nhà.