Nạp điểm
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 6 Term Tiếng Hàn
608 views

Danh sách các từ vựng liên quan đến việc mời, nhận lời mời, thăm hỏi và giới thiệu, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 21 Term N1
608 views
Flashcards Icon 20 Term Từ vựng tiếng Anh văn phòng
608 views

IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh văn phòng - Phần 2

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng tiếng Anh văn phòng
608 views

IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh văn phòng - Phần 10

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng tiếng Anh văn phòng
608 views

IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh văn phòng - Phần 14

Flashcards Icon 14 Term Tiếng Thái
607 views

Bài 36: Các từ và cụm từ liên quan đến cách gọi tên người, giới tính, tuổi tác và các mối quan hệ xã hội trong tiếng Thái.

Flashcards Icon 84 Term Từ vựng theo chủ đề
607 views

Từ vựng liên quan đến sức khỏe, y tế và chăm sóc cơ thể.

Flashcards Icon 14 Term Tiếng Trung
607 views

Bài 94: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến thủ tục nhập cảnh, hải quan và mục đích chuyến đi.

Flashcards Icon 14 Term Tiếng Trung
607 views

Bài 62: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loại trái cây ngọt và một số loại quả phổ biến khác.

Flashcards Icon 47 Term Từ vựng Minna No Nihongo
606 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 26 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến quan sát, tìm kiếm, thời gian, hành động, và liên lạc, các tính từ miêu tả cảm xúc, các danh từ chỉ sự kiện, địa điểm, vật dụng, và các từ hỏi phổ quát, cùng các liên từ và danh từ riêng.

Flashcards Icon 18 Term Từ vựng Minna No Nihongo
606 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 24 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến cho/nhận, sửa chữa, di chuyển cùng người khác, và giới thiệu, các danh từ chỉ người thân, đồ vật, sự kiện, cùng các trạng từ và cụm từ giao tiếp thông thường.

Flashcards Icon 20 Term HSK4
606 views

Phần này của từ vựng HSK 4 tiếp tục giới thiệu các động từ và danh từ liên quan đến giao tiếp, các hoạt động hàng ngày, cùng với các khái niệm về thời gian và địa điểm, hỗ trợ người học trong việc mở rộng vốn từ và hiểu sâu hơn về tiếng Trung.