Search Results
Courses matching your filters
20 Term
HSK4
Phần này của từ vựng HSK 4 tiếp tục giới thiệu các động từ và danh từ liên quan đến giao tiếp, các hoạt động hàng ngày, cùng với các khái niệm về thời gian và địa điểm, hỗ trợ người học trong việc mở rộng vốn từ và hiểu sâu hơn về tiếng Trung.
10 Term
Tiếng Trung
Bài 117: Các đại từ sở hữu và đại từ chỉ định cơ bản trong tiếng Trung, dùng để chỉ sự sở hữu và chỉ rõ đối tượng.
12 Term
Tiếng Đức
Bài 107: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để hỏi về các phúc lợi, giấy phép làm việc, lịch làm việc và hình thức thanh toán, giúp bạn tự tin hơn trong buổi phỏng vấn xin việc tại Đức.
12 Term
Tiếng Thái
Bài 15: Các từ và cụm từ liên quan đến môi trường lớp học, học sinh và các câu hỏi thông dụng về đồ vật trong tiếng Thái.
9 Term
Tiếng Pháp
Bài 69: Bài: 69 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên tiệm bánh ngọt và các loại bánh ngọt, bánh mì phổ biến.
23 Term
Tiếng Pháp
Bài 21: Bài: 21 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng để mô tả các mùa và tình hình thời tiết.
20 Term
Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản
IELTS Vocabulary - Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Phần 19
20 Term
Từ vựng tiếng Anh văn phòng
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh văn phòng - Phần 24
20 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 12 | Bài 1
39 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các động từ và cụm từ mô tả các hoạt động thường nhật, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
17 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 12 | Bài 2
36 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 10 | Bài 5