Search Results
Courses matching your filters
14 Term
Tiếng Thái
Bài 94: Các từ và cụm từ thông dụng liên quan đến thủ tục nhập cảnh, khai báo hải quan, và mục đích chuyến đi.
19 Term
Tiếng Thái
Bài 85: Các từ và cụm từ thông dụng để gọi tên các bộ phận trên cơ thể người, từ đầu đến cổ.
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 6.5 - Phần 2
18 Term
Tiếng Thái
Bài 18: Các từ và cụm từ liên quan đến các đặc điểm địa lý và cảnh quan tự nhiên trong tiếng Thái.
15 Term
Tiếng Pháp
Bài 38: Bài: 38 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loại quần áo và phụ kiện.
47 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 26 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến quan sát, tìm kiếm, thời gian, hành động, và liên lạc, các tính từ miêu tả cảm xúc, các danh từ chỉ sự kiện, địa điểm, vật dụng, và các từ hỏi phổ quát, cùng các liên từ và danh từ riêng.
20 Term
HSK4
Phần này của từ vựng HSK 4 tiếp tục giới thiệu các động từ và danh từ liên quan đến giao tiếp, các hoạt động hàng ngày, cùng với các khái niệm về thời gian và địa điểm, hỗ trợ người học trong việc mở rộng vốn từ và hiểu sâu hơn về tiếng Trung.
22 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 11 | Bài 3
20 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 11 | Bài 5
67 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả các môn thể thao, vận động viên và dụng cụ thể thao.
32 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 12 | Bài 1
10 Term
Tiếng Trung
Bài 33: Các cụm từ và câu hỏi tiếng Trung thường dùng khi ở sở thú hoặc nói về động vật và côn trùng.