Search Results
Courses matching your filters
25 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến nghề nghiệp, các loại hình công ty/tổ chức, và các khái niệm trong lĩnh vực việc làm và kinh doanh, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
36 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 10 | Bài 4
20 Term
Tiếng Trung
Bài 124: Các cụm từ tiếng Trung dùng để diễn tả sở thích và những điều không thích trong các hoạt động, sở thích cá nhân và đối tượng.
30 Term
HSK3
Phần đầu tiên của từ vựng HSK 3 tập trung vào các từ ngữ quen thuộc từ HSK 1 và HSK 2, nhưng với ngữ cảnh sử dụng rộng hơn, cùng với việc giới thiệu các từ mới, giúp người học chuẩn bị cho các cấp độ khó hơn.
17 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 12 | Bài 2
14 Term
Tiếng Trung
Bài 64: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loại rau củ quả bổ dưỡng, tốt cho sức khỏe.
10 Term
Tiếng Thái
Bài 19: Các từ và cụm từ liên quan đến các thiên thể, hiện tượng vũ trụ và công cụ quan sát trong tiếng Thái.
10 Term
Tiếng Thái
Bài 10: Các từ và cụm từ cơ bản cho các số đếm từ 21 đến 30 trong tiếng Thái.
10 Term
Tiếng Pháp
Bài 110: Bài: 110 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng để gọi tên các phụ tùng máy tính và các khái niệm liên quan trong tin học.
17 Term
Tiếng Pháp
Bài 57: Bài: 57 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng được sử dụng khi mua sắm quần áo, bao gồm việc thử đồ, chọn kích cỡ và màu sắc.
Thành Công