Nạp điểm
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 19 Term Tiếng Trung
545 views

Bộ từ vựng này cung cấp các từ ngữ cơ bản để mô tả các bộ phận trên cơ thể người và các tình trạng sức khỏe thông thường, giúp bạn giao tiếp về sức khỏe và khi đi khám bệnh.

Flashcards Icon 14 Term Tiếng Thái
545 views

Bài 120: Các giới từ cơ bản trong tiếng Thái, dùng để chỉ vị trí (trên, dưới, giữa, gần, sau, bên cạnh), phương hướng (băng qua, dọc theo, xung quanh), và thời gian (sau khi, trong khoảng), cũng như các mối quan hệ khác (chống lại, ngoại trừ).

Flashcards Icon 14 Term Tiếng Thái
545 views

Bài 36: Các từ và cụm từ liên quan đến cách gọi tên người, giới tính, tuổi tác và các mối quan hệ xã hội trong tiếng Thái.

Flashcards Icon 13 Term Tiếng Pháp
545 views

Bài 39: Bài: 39 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loại áo khoác ngoài, giày dép và phụ kiện giữ ấm/bảo vệ.

Flashcards Icon 23 Term Tiếng Pháp
545 views

Bài 21: Bài: 21 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng để mô tả các mùa và tình hình thời tiết.

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản
545 views

IELTS Vocabulary - Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Phần 34

Flashcards Icon 15 Term Tiếng Pháp
544 views

Bài 38: Bài: 38 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loại quần áo và phụ kiện.

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp
544 views

IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp - Phần 34

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng tiếng Anh văn phòng
544 views

IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh văn phòng - Phần 17

Flashcards Icon 99 Term Từ vựng theo chủ đề
544 views

Từ vựng mô tả quá trình chuẩn bị và chế biến món ăn.

Flashcards Icon 21 Term N3
544 views
Flashcards Icon 13 Term Tiếng Trung
544 views

Bài 120: Các giới từ tiếng Trung thông dụng dùng để chỉ vị trí, phương hướng, thời gian và các mối quan hệ khác.