Buy me a coffee
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 16 Term Tiếng Pháp
486 views

Bài 54: Bài: 54 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loại cửa hàng, cơ sở dịch vụ và địa điểm công cộng.

Flashcards Icon 14 Term Tiếng Thái
485 views

Bài 36: Các từ và cụm từ liên quan đến cách gọi tên người, giới tính, tuổi tác và các mối quan hệ xã hội trong tiếng Thái.

Flashcards Icon 13 Term Tiếng Pháp
485 views

Bài 39: Bài: 39 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loại áo khoác ngoài, giày dép và phụ kiện giữ ấm/bảo vệ.

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản
485 views

IELTS Vocabulary - Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Phần 49

Flashcards Icon 22 Term Từ vựng Minna No Nihongo
485 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 48 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến di chuyển, chăm sóc, ghi âm, các tính từ miêu tả cảm xúc, và các danh từ chỉ địa điểm học tập, đối tượng và dụng cụ văn phòng, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến công việc, học tập, và cuộc sống hàng ngày.

Flashcards Icon 13 Term Tiếng Hàn
485 views

Danh sách các từ vựng liên quan đến các loại hình và phương tiện giao thông phổ biến, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 21 Term N1
485 views
Flashcards Icon 28 Term N5
485 views
Flashcards Icon 53 Term Từ vựng theo chủ đề
484 views

Từ vựng liên quan đến âm nhạc, thể loại nhạc và hoạt động âm nhạc.

Flashcards Icon 43 Term Từ vựng theo chủ đề
484 views

Từ vựng mô tả các dụng cụ và vật dụng học tập.

Flashcards Icon 67 Term Từ vựng theo chủ đề
484 views

Tên các loại rau củ quả thường gặp trong cuộc sống.

Flashcards Icon 13 Term Tiếng Trung
484 views

Bài 120: Các giới từ tiếng Trung thông dụng dùng để chỉ vị trí, phương hướng, thời gian và các mối quan hệ khác.