Nạp điểm
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 10 Term Tiếng Đức
548 views

Bài 10: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để đếm từ 21 đến 30, tiếp nối chuỗi số đếm quan trọng trong giao tiếp hàng ngày.

Flashcards Icon 13 Term Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản
548 views

IELTS Vocabulary - Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Phần 50

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản
547 views

IELTS Vocabulary - Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Phần 45

Flashcards Icon 65 Term Từ vựng theo chủ đề
547 views

Từ vựng mô tả các sản phẩm, dịch vụ và quy trình làm đẹp.

Flashcards Icon 84 Term Từ vựng theo chủ đề
547 views

Từ vựng liên quan đến sức khỏe, y tế và chăm sóc cơ thể.

Flashcards Icon 33 Term Từ vựng Minna No Nihongo
547 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 50 trong giáo trình Minna No Nihongo, tập trung vào Khiêm nhường ngữ (Kenjougo) và các tình huống giao tiếp lịch sự, bao gồm các động từ và danh từ liên quan đến các hành động hàng ngày, các từ dùng trong hội thoại về cảm xúc, sự ủng hộ, và các thuật ngữ trong đọc hiểu về sức khỏe, sự phiền toái, và các địa điểm cụ thể.

Flashcards Icon 22 Term Từ vựng Minna No Nihongo
546 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 48 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến di chuyển, chăm sóc, ghi âm, các tính từ miêu tả cảm xúc, và các danh từ chỉ địa điểm học tập, đối tượng và dụng cụ văn phòng, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến công việc, học tập, và cuộc sống hàng ngày.

Flashcards Icon 54 Term Từ vựng Minna No Nihongo
546 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 42 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến chế biến, sắp xếp, và tính toán, các danh từ chỉ đồ dùng, khái niệm xã hội, và các tổ chức, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến các sản phẩm, lịch sử, và các sự kiện kinh tế.

Flashcards Icon 6 Term Tiếng Hàn
546 views

Danh sách các từ vựng liên quan đến việc mời, nhận lời mời, thăm hỏi và giới thiệu, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 36 Term N2
546 views
Flashcards Icon 18 Term N5
546 views
Flashcards Icon 43 Term Từ vựng theo chủ đề
545 views

Từ vựng mô tả các dụng cụ và vật dụng học tập.