Search Results
Courses matching your filters
14 Term
Tiếng Thái
Bài 94: Các từ và cụm từ thông dụng liên quan đến thủ tục nhập cảnh, khai báo hải quan, và mục đích chuyến đi.
22 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng mô tả thời tiết, các mùa trong năm, và các hoạt động liên quan đến thời tiết, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
20 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 11 | Bài 5
24 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 6 | Bài 5
25 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 5 | Bài 5
22 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 7 | Bài 2
11 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 7 | Bài 3
17 Term
Tiếng Trung
Bài 87: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng về các cơ quan nội tạng và cấu trúc bên trong cơ thể người.
17 Term
Tiếng Trung
Bài 65: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loại thảo mộc, gia vị phổ biến dùng trong ẩm thực.
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.0 - Phần 2
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 8.5 - Phần 2
8 Term
Tiếng Thái
Bài 40: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại trang phục mặc bên trong và đồ ngủ trong tiếng Thái.