Search Results

Courses matching your filters

10 of total 1211 results
Flashcards Icon 19 Term Tiếng Thái
313 views

Bài 32: Các từ và cụm từ liên quan đến các loài chim phổ biến trong tiếng Thái.

Flashcards Icon 20 Term Tiếng Pháp
313 views

Bài 113: Bài: 113 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng, thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Flashcards Icon 50 Term Từ vựng theo chủ đề
313 views

Từ vựng tiếng Anh về các hoạt động thường ngày như ăn uống, đi lại, vệ sinh...

Flashcards Icon 68 Term Từ vựng theo chủ đề
313 views

Từ vựng mô tả các ngành nghề và công việc khác nhau.

Flashcards Icon 45 Term Từ vựng Minna No Nihongo
313 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 44 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến biểu cảm, trạng thái vật lý, sự cố, và điều chỉnh, các tính từ miêu tả mức độ an toàn, độ đậm nhạt, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến dịch vụ, cảm xúc và quan niệm truyền thống.

Flashcards Icon 54 Term Từ vựng Minna No Nihongo
313 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 42 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến chế biến, sắp xếp, và tính toán, các danh từ chỉ đồ dùng, khái niệm xã hội, và các tổ chức, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến các sản phẩm, lịch sử, và các sự kiện kinh tế.

Flashcards Icon 28 Term Từ vựng Minna No Nihongo
313 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 23 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến di chuyển và tương tác, các tính từ miêu tả cảm xúc, các danh từ chỉ địa điểm, khái niệm, và sự cố, cùng các phó từ và danh từ riêng.

Flashcards Icon 26 Term HSK4
313 views

Phần này của từ vựng HSK 4 sẽ giúp bạn bổ sung các từ liên quan đến thời gian, trạng thái cơ thể, giao thông, các hoạt động xã hội và học tập, giúp bạn diễn đạt đa dạng hơn trong tiếng Trung.

Flashcards Icon 69 Term Từ vựng theo chủ đề
312 views

Từ vựng mô tả tính cách, thái độ và phẩm chất con người.

Flashcards Icon 8 Term Tiếng Hàn
312 views

Danh sách các tính từ mô tả mùi vị của món ăn bằng tiếng Hàn, bao gồm phiên âm và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.