Search Results
Courses matching your filters
18 Term
HSK4
Phần này của từ vựng HSK 4 tập trung vào các từ ngữ về đo lường, công việc, hoạt động hàng ngày, cảm xúc và các khái niệm trừu tượng, giúp người học phát triển khả năng diễn đạt đa dạng và sâu sắc hơn trong tiếng Trung.
21 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 9 | Bài 1
22 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 11 | Bài 3
31 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 5 | Bài 3
23 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 8 | Bài 3
10 Term
Tiếng Đức
Bài 11: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để đếm các số tròn chục từ 10 đến 100, giúp bạn nắm vững các số lớn hơn trong giao tiếp.
35 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 49 trong giáo trình Minna No Nihongo, tập trung vào Kính ngữ (Keigo) và các tình huống giao tiếp trang trọng, bao gồm các động từ và danh từ liên quan đến công việc, sinh hoạt, cách chào hỏi, và các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu về các lĩnh vực như giáo dục và khoa học.
12 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các món quà phổ biến và các hành động liên quan đến việc tặng và nhận quà, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
19 Term
Tiếng Trung
Bộ từ vựng này cung cấp các từ ngữ cơ bản để mô tả các bộ phận trên cơ thể người và các tình trạng sức khỏe thông thường, giúp bạn giao tiếp về sức khỏe và khi đi khám bệnh.
29 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 5 | Bài 1
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing