Search Results
Courses matching your filters
17 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng mô tả các trạng thái cảm xúc của con người, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
17 Term
Tiếng Trung
Bài 34: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các thành viên trong gia đình, bao gồm cả gia đình ruột thịt và gia đình kế.
12 Term
Tiếng Trung
Bài 15: Các từ vựng và cụm từ tiếng Trung liên quan đến môi trường lớp học và các vật dụng, hoạt động trong đó.
14 Term
Tiếng Thái
Bài 36: Các từ và cụm từ liên quan đến cách gọi tên người, giới tính, tuổi tác và các mối quan hệ xã hội trong tiếng Thái.
50 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 33 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến hành động và trạng thái, các danh từ chỉ địa điểm, vật dụng, quy tắc, và thông báo, cùng các từ chỉ số lượng, trạng thái, và các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu.
20 Term
Tiếng Thái
Bài 124: Các câu diễn tả sở thích (ชอบ) và không thích (ไม่ชอบ) đối với các hoạt động nghệ thuật, thể thao, và giải trí.
30 Term
HSK2
Bộ từ vựng này bao gồm các đại từ nhân xưng, đại từ chỉ định, các từ phủ định, động từ và trạng từ cơ bản trong cấp độ HSK 2, giúp người học xây dựng nền tảng giao tiếp tiếng Trung vững chắc hơn.
20 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 12 | Bài 3
25 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 12 | Bài 5
11 Term
Tiếng Thái
Bài 20: Các từ và cụm từ liên quan đến các hành tinh và thành phần của hệ mặt trời trong tiếng Thái.
Thành Công