Buy me a coffee
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 9 Term Tiếng Pháp
425 views

Bài 118: Bài: 117 - Các từ để hỏi (mots interrogatifs) và cụm từ thông dụng trong tiếng Pháp.

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng theo band
425 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 5.5 - Phần 2

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng tiếng Anh văn phòng
425 views

IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh văn phòng - Phần 26

Flashcards Icon 99 Term Từ vựng theo chủ đề
425 views

Từ vựng mô tả quá trình chuẩn bị và chế biến món ăn.

Flashcards Icon 22 Term Từ vựng Minna No Nihongo
425 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 48 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến di chuyển, chăm sóc, ghi âm, các tính từ miêu tả cảm xúc, và các danh từ chỉ địa điểm học tập, đối tượng và dụng cụ văn phòng, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến công việc, học tập, và cuộc sống hàng ngày.

Flashcards Icon 17 Term Tiếng Hàn
425 views

Danh sách các từ vựng mô tả các trạng thái cảm xúc của con người, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 8 Term Tiếng Hàn
425 views

Danh sách các tính từ mô tả mùi vị của món ăn bằng tiếng Hàn, bao gồm phiên âm và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 19 Term Tiếng Trung
425 views

Bộ từ vựng này tập trung vào các thành viên trong gia đình và các mối quan hệ họ hàng, giúp bạn diễn tả và hiểu về các thành viên trong gia đình trong tiếng Trung.

Flashcards Icon 30 Term HSK3
425 views

Phần đầu tiên của từ vựng HSK 3 tập trung vào các từ ngữ quen thuộc từ HSK 1 và HSK 2, nhưng với ngữ cảnh sử dụng rộng hơn, cùng với việc giới thiệu các từ mới, giúp người học chuẩn bị cho các cấp độ khó hơn.

Flashcards Icon 23 Term Tiếng Thái
424 views

Bài 21: Các từ và cụm từ liên quan đến các mùa trong năm, hiện tượng thời tiết, nhiệt độ, và cách hỏi đáp về thời tiết trong tiếng Thái.

Flashcards Icon 10 Term Tiếng Thái
424 views

Bài 10: Các từ và cụm từ cơ bản cho các số đếm từ 21 đến 30 trong tiếng Thái.

Flashcards Icon 65 Term Từ vựng theo chủ đề
423 views

Từ vựng mô tả các sản phẩm, dịch vụ và quy trình làm đẹp.