Nạp điểm
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 55 Term Từ vựng Minna No Nihongo
567 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 35 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến sự thay đổi, trạng thái, và thao tác với máy tính, các danh từ chỉ địa điểm, lịch sử, cơ hội, đồ vật, và màu sắc, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến các địa danh và cụm từ thông dụng.

Flashcards Icon 7 Term Tiếng Hàn
567 views

Danh sách các từ vựng mô tả vị trí của đồ vật hoặc không gian, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 10 Term Tiếng Pháp
567 views

Bài 19: Bài: 19 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng liên quan đến thiên văn học và các thiên thể trong vũ trụ.

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng tiếng Anh văn phòng
566 views

IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh văn phòng - Phần 24

Flashcards Icon 18 Term Từ vựng Minna No Nihongo
566 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 25 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến tư duy, di chuyển, và thời gian, các danh từ chỉ địa điểm, khái niệm, và số lượng, cùng các liên từ và cụm từ giao tiếp thông thường.

Flashcards Icon 25 Term N3
566 views
Flashcards Icon 20 Term Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản
565 views

IELTS Vocabulary - Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Phần 49

Flashcards Icon 19 Term Tiếng Pháp
564 views

Bài 18: Bài: 18 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng để mô tả các đặc điểm địa lý tự nhiên.

Flashcards Icon 39 Term Từ vựng theo chủ đề
564 views

Từ vựng mô tả hành vi, địa điểm và sản phẩm trong mua sắm.

Flashcards Icon 60 Term Từ vựng Minna No Nihongo
564 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 16 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến di chuyển, thao tác, các tính từ miêu tả đặc điểm ngoại hình, các danh từ chỉ bộ phận cơ thể, địa điểm, dịch vụ, cùng các trạng từ và cụm từ giao tiếp thông thường.

Flashcards Icon 19 Term Tiếng Trung
564 views

Bộ từ vựng này giới thiệu các từ ngữ liên quan đến công việc và nghề nghiệp, giúp bạn mô tả công việc của mình và hỏi về công việc của người khác trong tiếng Trung.

Flashcards Icon 23 Term N1
564 views