Search Results
Courses matching your filters
32 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 9 | Bài 4
10 Term
Tiếng Trung
Bài 12: Các từ vựng cơ bản về số đếm từ 100 đến 1000 theo hàng trăm và hàng nghìn trong tiếng Trung.
10 Term
Tiếng Đức
Bài 9: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để đếm từ 11 đến 20, tiếp nối chuỗi số đếm.
43 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả điều kiện thời tiết, khí hậu và hiện tượng tự nhiên.
32 Term
Từ vựng theo chủ đề
Danh sách từ vựng chủ đề tình bạn trong IELTS Speaking band 8.0, giúp cải thiện khả năng giao tiếp và ghi điểm cao.
33 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 50 trong giáo trình Minna No Nihongo, tập trung vào Khiêm nhường ngữ (Kenjougo) và các tình huống giao tiếp lịch sự, bao gồm các động từ và danh từ liên quan đến các hành động hàng ngày, các từ dùng trong hội thoại về cảm xúc, sự ủng hộ, và các thuật ngữ trong đọc hiểu về sức khỏe, sự phiền toái, và các địa điểm cụ thể.
8 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các tính từ mô tả mùi vị của món ăn bằng tiếng Hàn, bao gồm phiên âm và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
25 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng mô tả các bộ phận cơ thể người, thường hữu ích trong môi trường bệnh viện hoặc khi nói về sức khỏe, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
30 Term
HSK2
Tiếp tục danh sách từ vựng HSK 2, phần này bao gồm các từ liên quan đến đồ ăn thức uống, quần áo, màu sắc, các động từ chỉ hoạt động thường ngày và các tính từ mô tả đặc điểm, giúp người học mở rộng vốn từ vựng để giao tiếp hiệu quả hơn.
22 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 7 | Bài 4
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing