Search Results
Courses matching your filters
63 Term
Từ vựng theo chủ đề
Danh sách từ vựng tiếng Anh liên quan đến các môn học trong trường học.
12 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các chức danh và vai trò trong môi trường giáo dục, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
19 Term
Tiếng Trung
Bộ từ vựng này giới thiệu các từ ngữ liên quan đến công việc và nghề nghiệp, giúp bạn mô tả công việc của mình và hỏi về công việc của người khác trong tiếng Trung.
16 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 12 | Bài 4
25 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 12 | Bài 5
16 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 7 | Bài 2
19 Term
Tiếng Trung
Bài 32: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loài chim phổ biến.
20 Term
Tiếng Đức
Bài 53: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các địa điểm công cộng và tư nhân phổ biến trong thành phố, giúp bạn định vị và giao tiếp khi ở Đức.
36 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả các loại màu sắc và sắc thái khác nhau.
21 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả các vai trò, nghề nghiệp và vị trí trong ngành âm nhạc.
Thành Công