Buy me a coffee
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 24 Term Tiếng Trung
389 views

Bộ từ vựng này bao gồm các câu và từ thông dụng dùng để chào hỏi và giao tiếp cơ bản hàng ngày trong tiếng Trung, giúp bạn tự tin hơn khi bắt đầu các cuộc hội thoại.

Flashcards Icon 13 Term Tiếng Đức
389 views

Bài 56: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để giao tiếp khi mua sắm, từ hỏi giờ mở cửa đến bày tỏ sở thích và quyết định mua hàng, giúp bạn tự tin hơn khi mua sắm tại Đức.

Flashcards Icon 9 Term Tiếng Thái
389 views

Bài 118: Các từ hỏi cơ bản trong tiếng Thái, dùng để đặt câu hỏi về cách thức, sự vật, thời gian, địa điểm, sự lựa chọn, người, lý do, thời lượng và số lượng.

Flashcards Icon 11 Term Tiếng Thái
389 views

Bài 49: Các từ và cụm từ liên quan đến các thiết bị và vật dụng phổ biến trong phòng tắm bằng tiếng Thái.

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng theo band
389 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 8.5 - Phần 1

Flashcards Icon 45 Term Từ vựng theo chủ đề
388 views

Tên các loại nhạc cụ và đặc điểm của chúng.

Flashcards Icon 55 Term Từ vựng Minna No Nihongo
388 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 35 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến sự thay đổi, trạng thái, và thao tác với máy tính, các danh từ chỉ địa điểm, lịch sử, cơ hội, đồ vật, và màu sắc, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến các địa danh và cụm từ thông dụng.

Flashcards Icon 52 Term Từ vựng Minna No Nihongo
388 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 29 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ chỉ trạng thái tự động và hành động chủ động, các danh từ liên quan đến đồ dùng, vật liệu, địa điểm, và hành chính, cùng các từ chỉ hướng, số lượng, và cụm từ giao tiếp.

Flashcards Icon 18 Term Từ vựng Minna No Nihongo
388 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 24 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến cho/nhận, sửa chữa, di chuyển cùng người khác, và giới thiệu, các danh từ chỉ người thân, đồ vật, sự kiện, cùng các trạng từ và cụm từ giao tiếp thông thường.

Flashcards Icon 32 Term N5
388 views
Flashcards Icon 50 Term Từ vựng theo chủ đề
387 views

Từ vựng miêu tả các khía cạnh và cảm xúc liên quan đến tình bạn.

Flashcards Icon 75 Term Từ vựng theo chủ đề
387 views

Các thuật ngữ và từ vựng thường xuyên sử dụng trong lĩnh vực Công nghệ Thông tin.