Search Results
Courses matching your filters
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.0 - Phần 2
10 Term
Tiếng Thái
Bài 11: Các từ và cụm từ cơ bản cho các số đếm tròn chục từ 10 đến 100 trong tiếng Thái.
50 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng miêu tả các khía cạnh và cảm xúc liên quan đến tình bạn.
30 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các phương tiện giao thông, địa điểm liên quan, các hành động và sự cố thường gặp trong giao thông, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
18 Term
N5
21 Term
Từ vựng theo chủ đề
Tên các trò chơi truyền thống trong văn hóa Việt Nam và thế giới.
25 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 43 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến sự thay đổi số lượng, trạng thái, và các tính từ miêu tả cảm xúc, tính chất, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến các lý do, cảm xúc, và các sự kiện bất ngờ.
7 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các thứ trong tuần bằng tiếng Hàn, bao gồm phiên âm và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa về cách sử dụng.
21 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 12 | Bài 3
13 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến các ngày nghỉ, ngày kỷ niệm và các dịp lễ trong năm, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
50 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 33 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến hành động và trạng thái, các danh từ chỉ địa điểm, vật dụng, quy tắc, và thông báo, cùng các từ chỉ số lượng, trạng thái, và các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu.
12 Term
Tiếng Đức
Bài 14: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các đồ dùng học tập phổ biến, giúp bạn trong môi trường học đường hoặc văn phòng.