Search Results
Courses matching your filters
16 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 10 | Bài 4
9 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến việc lập kế hoạch, đặc biệt trong lĩnh vực giáo dục và học tập, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
29 Term
HSK3
Phần này của từ vựng HSK 3 bao gồm các từ về gia đình, thực phẩm, các tính từ mô tả đặc điểm, và các động từ cùng tính từ thể hiện trạng thái và hành động, giúp người học phát triển khả năng diễn đạt đa dạng hơn trong tiếng Trung.
15 Term
Tiếng Đức
Bài 7: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các tháng trong năm, cùng với các từ liên quan đến thời gian như tháng và năm.
20 Term
Tiếng Thái
Bài 124: Các câu diễn tả sở thích (ชอบ) và không thích (ไม่ชอบ) đối với các hoạt động nghệ thuật, thể thao, và giải trí.
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 6.0 - Phần 1
11 Term
Tiếng Pháp
Bài 20: Bài: 20 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng liên quan đến hệ mặt trời và các hành tinh của nó.
23 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả các công việc trong gia đình và sinh hoạt hằng ngày.
21 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả các vai trò, nghề nghiệp và vị trí trong ngành âm nhạc.
23 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 13 | Bài 5
27 Term
N5
35 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả lễ cưới, người tham dự và hoạt động liên quan đến đám cưới.