Buy me a coffee
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 16 Term N5
394 views
Flashcards Icon 9 Term Tiếng Hàn
393 views

Danh sách các từ vựng liên quan đến việc lập kế hoạch, đặc biệt trong lĩnh vực giáo dục và học tập, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 29 Term HSK3
393 views

Phần này của từ vựng HSK 3 bao gồm các từ về gia đình, thực phẩm, các tính từ mô tả đặc điểm, và các động từ cùng tính từ thể hiện trạng thái và hành động, giúp người học phát triển khả năng diễn đạt đa dạng hơn trong tiếng Trung.

Flashcards Icon 15 Term Tiếng Đức
393 views

Bài 7: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các tháng trong năm, cùng với các từ liên quan đến thời gian như tháng và năm.

Flashcards Icon 20 Term Tiếng Thái
393 views

Bài 124: Các câu diễn tả sở thích (ชอบ) và không thích (ไม่ชอบ) đối với các hoạt động nghệ thuật, thể thao, và giải trí.

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng theo band
393 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 6.0 - Phần 1

Flashcards Icon 11 Term Tiếng Pháp
392 views

Bài 20: Bài: 20 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng liên quan đến hệ mặt trời và các hành tinh của nó.

Flashcards Icon 23 Term Từ vựng theo chủ đề
392 views

Từ vựng mô tả các công việc trong gia đình và sinh hoạt hằng ngày.

Flashcards Icon 21 Term Từ vựng theo chủ đề
392 views

Từ vựng mô tả các vai trò, nghề nghiệp và vị trí trong ngành âm nhạc.

Flashcards Icon 23 Term N1
392 views
Flashcards Icon 27 Term N5
392 views
Flashcards Icon 35 Term Từ vựng theo chủ đề
391 views

Từ vựng mô tả lễ cưới, người tham dự và hoạt động liên quan đến đám cưới.