Search Results
Courses matching your filters
54 Term
Từ vựng theo chủ đề
Các từ vựng liên quan đến cơ sở y tế, phòng ban và dịch vụ trong bệnh viện.
18 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng và cụm từ mô tả các hoạt động thường ngày, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
10 Term
Tiếng Đức
Bài 9: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để đếm từ 11 đến 20, tiếp nối chuỗi số đếm.
17 Term
Tiếng Đức
Bài 2: Những từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để thể hiện sự lịch sự, đồng ý, từ chối, và hỏi về sự hiểu biết trong giao tiếp hàng ngày.
19 Term
Tiếng Đức
Bài 1: Các từ và cụm từ tiếng Đức thông dụng dùng khi gặp gỡ người mới, giúp bạn giao tiếp tự tin hơn trong các tình huống chào hỏi và làm quen.
13 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến các ngày nghỉ, ngày kỷ niệm và các dịp lễ trong năm, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
30 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các phương tiện giao thông, địa điểm liên quan, các hành động và sự cố thường gặp trong giao thông, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
22 Term
HSK1
Tiếp tục danh sách từ vựng HSK 1, phần này giới thiệu các từ liên quan đến thời gian, thành viên gia đình, địa điểm, tính từ mô tả chiều cao và màu sắc, giúp người học củng cố kiến thức cơ bản trong tiếng Trung.
50 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 34 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến thao tác vật lý và nhận thức, các danh từ chỉ đồ vật, màu sắc, địa điểm, và các cụm từ chỉ thời gian, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến nấu ăn.
56 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng diễn tả cảm xúc, tâm trạng và trạng thái tinh thần.
Thành Công