Nạp điểm
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 20 Term Từ vựng theo band
598 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.5 - Phần 7

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng theo band
597 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 5.5 - Phần 1

Flashcards Icon 40 Term Từ vựng theo chủ đề
597 views

Từ vựng về các loại phương tiện đi lại và phương thức vận chuyển.

Flashcards Icon 10 Term Tiếng Đức
597 views

Bài 13: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để đếm các số tròn nghìn từ 1.000 đến 10.000, giúp bạn làm quen với các con số lớn hơn.

Flashcards Icon 22 Term N1
595 views
Flashcards Icon 16 Term Tiếng Hàn
594 views

Danh sách các từ vựng liên quan đến các địa điểm, chỉ dẫn và quy tắc trong giao thông công cộng và đường bộ, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 10 Term Tiếng Pháp
594 views

Bài 13: Bài: 13 - Các từ tiếng Pháp cơ bản để đếm các số hàng nghìn.

Flashcards Icon 11 Term Tiếng Trung
593 views

Bài 20: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến Hệ Mặt Trời và các hành tinh.

Flashcards Icon 56 Term Từ vựng theo chủ đề
592 views

Từ vựng diễn tả cảm xúc, tâm trạng và trạng thái tinh thần.

Flashcards Icon 20 Term Tiếng Hàn
592 views

Danh sách các tính từ mô tả đặc điểm và trạng thái của sự vật, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 15 Term Tiếng Hàn
592 views

Danh sách các từ vựng bổ sung liên quan đến các hành động, vật dụng và trạng thái trong các tình huống gặp gỡ và giao tiếp, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 30 Term HSK2
592 views

Tiếp tục series từ vựng HSK 2, phần này tập trung vào các trạng từ chỉ tần suất, mức độ, tính từ mô tả cảm xúc, trạng thái, khoảng cách, đặc điểm và các danh từ liên quan đến vật dụng, địa điểm, giúp người học diễn đạt chi tiết hơn trong tiếng Trung.